Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slovan Liberec
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion u Nisy(sức chứa: 9900)

Thành lập: 1921

HLV: J. Trpišovský

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:30 01/02/2026 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Zlin

21:00 07/02/2026 VĐQG Séc

Vik.Plzen vs Slovan Liberec

21:00 14/02/2026 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Banik Ostrava

21:00 21/02/2026 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Slovan Liberec

21:00 28/02/2026 VĐQG Séc

Slovan Liberec vs Hradec Kralove

21:00 07/03/2026 VĐQG Séc

Bohemians 1905 vs Slovan Liberec

21:30 19/01/2026 Giao Hữu CLB

Slovan Liberec 1 - 1 Hammarby

22:00 15/01/2026 Giao Hữu CLB

Puskas Akademia 0 - 1 Slovan Liberec

20:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB

Slovan Liberec 1 - 3 Fort.Dusseldorf

00:30 15/12/2025 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 2 Slovan Liberec

21:00 06/12/2025 VĐQG Séc

Dukla Praha 1 - 1 Slovan Liberec

21:30 30/11/2025 VĐQG Séc

Slovan Liberec 1 - 0 Sigma Olomouc

21:00 22/11/2025 VĐQG Séc

Pardubice 0 - 4 Slovan Liberec

19:00 09/11/2025 VĐQG Séc

Slovan Liberec 6 - 0 MFK Karvina

21:00 01/11/2025 VĐQG Séc

Slovacko 0 - 3 Slovan Liberec

22:59 25/10/2025 VĐQG Séc

Slovan Liberec 0 - 2 Jablonec

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
2 R. Breite Thế Giới 35
5 V. Coufal Séc 37
6 J. Sykora Séc 34
7 M. Rabusic Séc 35
8 D. Pavelka Séc 34
9 H. Shala Séc 36
10 Z. Folprecht Séc 34
11 D. Hovorka Séc 35
13 O. Svejdik Séc 34
15 D. Efremov Séc 34
16 V. Hladky Séc 35
17 M. Kerbr Séc 35
18 J. Mudra Séc 34
19 M. Dubravka Thế Giới 35
21 N. Komlichenko Séc 37
23 E. Vuch Séc 34
24 D. Bartl Séc 35
26 L. Bartosak Séc 36
27 M. Bakos Séc 36
29 L. Pokorny Séc 37
31 M. Latka Thế Giới 35
Tin Slovan Liberec