Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Rennes |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Roazhon Park(Sức chứa: 31127) Thành lập: 1901 HLV: B. Génésio |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 24/01/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs Lorient
22:00 01/02/2026 VĐQG Pháp
Monaco vs Stade Rennais
22:00 08/02/2026 VĐQG Pháp
Lens vs Stade Rennais
22:00 15/02/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs PSG
22:00 22/02/2026 VĐQG Pháp
Auxerre vs Stade Rennais
22:00 01/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs Toulouse
22:00 08/03/2026 VĐQG Pháp
Nice vs Stade Rennais
22:00 15/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs Lille
22:00 22/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais vs Metz
22:00 05/04/2026 VĐQG Pháp
Stade Brestois vs Stade Rennais
23:15 18/01/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 1 - 1 Le Havre
00:00 12/01/2026 Cúp Pháp
Chantilly 1 - 3 Stade Rennais
03:05 04/01/2026 VĐQG Pháp
Lille 0 - 2 Stade Rennais
23:30 21/12/2025 Cúp Pháp
Stade Rennais 3 - 0 Les Sables
22:59 13/12/2025 VĐQG Pháp
Stade Rennais 3 - 1 Stade Brestois
03:05 07/12/2025 VĐQG Pháp
PSG 5 - 0 Stade Rennais
02:45 29/11/2025 VĐQG Pháp
Metz 0 - 1 Stade Rennais
01:00 23/11/2025 VĐQG Pháp
Stade Rennais 4 - 1 Monaco
02:45 08/11/2025 VĐQG Pháp
Paris FC 0 - 1 Stade Rennais
21:00 02/11/2025 VĐQG Pháp
Stade Rennais 4 - 1 Strasbourg
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rodon | Wales | 29 |
| 3 | | Pháp | 27 |
| 4 | | 29 | |
| 5 | | Pháp | 25 |
| 6 | | Hà Lan | 22 |
| 7 | | Thụy Sỹ | 28 |
| 8 | | 31 | |
| 9 | | Pháp | 24 |
| 10 | | Pháp | 34 |
| 11 | | Jordan | 24 |
| 14 | Bourigeaud | Pháp | 32 |
| 15 | | 25 | |
| 16 | | Canada | 24 |
| 17 | | Wales | 27 |
| 18 | | 21 | |
| 19 | | Đan Mạch | 26 |
| 20 | | Colombia | 33 |
| 21 | V. Rongier | Pháp | 32 |
| 22 | L. Assignon | Pháp | 26 |
| 23 | | Pháp | 33 |
| 24 | | Pháp | 25 |
| 26 | | Pháp | 24 |
| 28 | | Phần Lan | 30 |
| 30 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
| 32 | | Pháp | 28 |
| 33 | | Hà Lan | 32 |
| 34 | | Bỉ | 29 |
| 36 | | 29 | |
| 38 | | Pháp | 24 |
| 39 | | Pháp | 19 |
| 43 | | 21 | |
| 45 | M. Camara | 28 | |
| 48 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 50 | | Nhật Bản | 29 |
| 55 | L. Ostigard | Na Uy | 27 |
| 65 | | Pháp | 20 |
| 80 | Xeka | Bồ Đào Nha | 32 |
| 89 | R. Salin | Scotland | 42 |
| 95 | | Thụy Sỹ | 25 |
| 97 | | Pháp | 21 |
| 99 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
