Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Stoke City
Thành phố: Stoke
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Bet365(Sức chứa: 30089)

Thành lập: 1868

HLV: A. Neil

Danh hiệu: 2 Hạng Nhất Anh, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Southampton

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Stoke City

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Stoke City

21:00 15/02/2026 Cúp FA

Stoke City vs Fulham

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Leicester City

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Oxford Utd

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Stoke City

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Stoke City

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Ipswich

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City vs Watford

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Birmingham 1 - 1 Stoke City

03:00 22/01/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City 1 - 2 Middlesbrough

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City 0 - 0 QPR

22:00 10/01/2026 Cúp FA

Stoke City 1 - 0 Coventry

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich 0 - 2 Stoke City

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 1 Stoke City

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Stoke City 1 - 2 Sheffield Utd

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Stoke City 0 - 0 Preston North End

22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Watford 1 - 0 Stoke City

19:30 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Stoke City 2 - 1 Swansea City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 V. Johansson Thụy Điển 34
2 L. Gooch Áo 34
3 A. Cresswell Anh 38
4 B. Pearson Anh 29
5 M. Rose Scotland 37
6 W. Burger Anh 34
7 S. Thomas Bồ Đào Nha 37
8 L. Baker Anh 37
9 D. Mubama Iraq 28
10 Bae Jun-Ho Hàn Quốc 36
11 R. Bozenik Slovakia 36
12 T. Seko Nhật Bản 39
13 J. Bonham Ma rốc 38
14 J. Donley Anh 27
15 S. N'Zonzi Bắc Ireland 29
16 B. Wilmot Anh 27
17 E. Bocat Anh 23
18 B. Lawal Anh 37
19 T. Rigo Ma rốc 43
20 S. Gallagher Anh 27
21 Rodrigo Becao Brazil 30
22 J. Tchamadeu 42
23 B. Gibson Anh 34
24 A. Moran 31
25 L. Cundle Anh 45
26 A. Phillips Anh 42
27 M. Léris Thế Giới 37
28 J. Laurent Anh 45
29 L. Cisse Anh 27
30 S. Sidibe Anh 24
31 M. Duffy Thế Giới 28
32 D. Okagbue Anh 42
33 J. Wilson-Esbrand Anh 21
34 F. Fielding Anh 28
35 N. Lowe Anh 28
37 E. Tezgel Thổ Nhĩ Kỳ 19
40 M. Talovierov Ukraina 25
41 J. Dixon Anh 27
42 M. Manhoef Hà Lan 39
47 V. Osimhen 45
49 Holland-Wilkinson Anh 31