Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Stuttgart
Thành phố: Stuttgart
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐMercedes-Benz-Arena (Sức chứa: 60469)

Thành lập: 1893

HLV: B. Labbadia vs S. Hoeneb

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 25/01/2026 VĐQG Đức

M.gladbach vs Stuttgart

03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Stuttgart vs Young Boys

20:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs Freiburg

02:45 05/02/2026 Cúp Đức

Holstein Kiel vs Stuttgart

20:30 07/02/2026 VĐQG Đức

St. Pauli vs Stuttgart

20:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs FC Koln

20:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Heidenheim vs Stuttgart

20:30 28/02/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs Wolfsburg

20:30 07/03/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Stuttgart

20:30 14/03/2026 VĐQG Đức

Stuttgart vs Leipzig

03:00 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu

Roma 2 - 0 Stuttgart

21:30 18/01/2026 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 1 Union Berlin

00:30 14/01/2026 VĐQG Đức

Stuttgart 3 - 2 Ein.Frankfurt

00:30 11/01/2026 VĐQG Đức

B.Leverkusen 1 - 4 Stuttgart

20:00 05/01/2026 Giao Hữu CLB

Stuttgart 3 - 2 Luzern

21:30 20/12/2025 VĐQG Đức

Stuttgart 0 - 0 Hoffenheim

01:30 15/12/2025 VĐQG Đức

Wer.Bremen 0 - 4 Stuttgart

00:45 12/12/2025 Cúp C2 Châu Âu

Stuttgart 4 - 1 Maccabi TA

21:30 06/12/2025 VĐQG Đức

Stuttgart 0 - 5 Bayern Munich

00:00 04/12/2025 Cúp Đức

Bochum 0 - 2 Stuttgart

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 F. Bredlow Đức 29
2 A. Al Dakhil Bỉ 27
3 R. Hendriks Hà Lan 33
4 J. Vagnoman Đức 39
5 Y. Keitel Đức 29
6 A. Stiller Đức 40
7 M. Mittelstadt Tây Ban Nha 29
8 Tiago Tomás Pháp 29
9 E. Demirovic Bosnia-Herzgovina 30
10 C. Fuhrich Đức 27
11 B. El Khannouss Đức 32
13 F. Kratzig Đức 38
14 L. Jaquez Thụy Sỹ 27
15 P. Stenzel Đức 30
16 A. Karazor Đức 37
17 J. Diehl Đức 32
18 J. Leweling Bồ Đào Nha 27
19 N. Darvich Đức 26
20 L. Stergiou Đức 30
21 H. Ito Nhật Bản 28
22 L. Assignon Pháp 28
23 Zagadou Pháp 27
24 J. Chabot Đức 28
25 J. Bruun Larsen Đức 34
26 D. Undav Đức 35
27 B. Bouanani Đức 41
28 N. Nartey Đức 26
29 F. Jeltsch Đức 19
30 Chema Andrés Ba Lan 27
31 C. Olivier Bồ Đào Nha 28
33 A. Nübel Đức 35
34 B. Tashchi Đức 36
35 M. Kamiński Ba Lan 34
36 H. Sarpei 28
37 H. Ito Đức 32
39 N. Sessa Argentina 30
40 L. Raimund Đức 21
42 J.Kiesewetter Mỹ 33
43 R. Paula Đức 22
44 A.Maxim Rumany 36
45 L. Jovanović Serbia 22
50 A. Tibidi Pháp 23