Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Sunderland |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadium of Light (Sức chứa: 49000) Thành lập: 1879 HLV: T. Mowbray Danh hiệu: 6 Ngoại Hạng Anh, 5 Hạng Nhất Anh, 2 FA Cup, 1 Community Shield, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:30 24/01/2026 Ngoại Hạng Anh
West Ham Utd vs Sunderland
03:00 03/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Burnley
22:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal vs Sunderland
03:15 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Liverpool
21:00 15/02/2026 Cúp FA
Oxford Utd vs Sunderland
21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Fulham
21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth vs Sunderland
21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Sunderland
21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Brighton
21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle vs Sunderland
22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 2 - 1 Crystal Palace
19:15 10/01/2026 Cúp FA
Everton 1 - 1 Sunderland
02:30 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 3 - 0 Sunderland
22:00 04/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 1 Sunderland
03:00 02/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 0 Man City
21:00 28/12/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 1 - 1 Leeds Utd
22:00 20/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 0 Sunderland
21:00 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 1 - 0 Newcastle
22:00 06/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Man City 3 - 0 Sunderland
03:15 04/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 1 - 1 Sunderland
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Rumany | 39 |
| 2 | | Anh | 39 |
| 3 | D. Cirkin | Hà Lan | 36 |
| 4 | | Scotland | 37 |
| 5 | D. Ballard | Anh | 47 |
| 6 | | Hà Lan | 26 |
| 7 | | Pháp | 21 |
| 8 | | Anh | 35 |
| 9 | | Hà Lan | 24 |
| 10 | P. Roberts | Anh | 33 |
| 11 | | Anh | 39 |
| 12 | | Séc | 37 |
| 13 | | Anh | 32 |
| 14 | | Anh | 41 |
| 15 | | Paraguay | 43 |
| 16 | | Ireland | 26 |
| 17 | | 37 | |
| 18 | | Pháp | 32 |
| 19 | | Anh | 41 |
| 20 | | Pháp | 38 |
| 21 | | Anh | 36 |
| 22 | | Pháp | 27 |
| 23 | | Italia | 41 |
| 24 | | Ireland | 45 |
| 25 | | 31 | |
| 26 | | Wales | 39 |
| 27 | | Anh | 37 |
| 28 | | Pháp | 38 |
| 30 | | Serbia | 21 |
| 31 | | Anh | 35 |
| 32 | T. Hume | Argentina | 40 |
| 33 | | Na Uy | 31 |
| 34 | G. Xhaka | Thụy Sỹ | 34 |
| 36 | | Thế Giới | 33 |
| 38 | | Pháp | 32 |
| 39 | | Pháp | 35 |
| 40 | | Anh | 34 |
| 41 | | Anh | 32 |
| 42 | | Anh | 30 |
| 44 | | Anh | 31 |
| 45 | Josh Robson | Italia | 38 |
| 46 | | Anh | 27 |
| 48 | | Mỹ | 34 |
| 50 | | Anh | 21 |
| 51 | | Anh | 20 |
| 57 | | Ukraina | 21 |






