Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Swansea City
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Liberty (Sức chứa: 20828)

Thành lập: 1912

HLV: R. Martin

Danh hiệu: 1 League One, 1 League Two, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Swansea City

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Watford vs Swansea City

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Sheffield Wed.

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Swansea City

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Bristol City

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Preston North End

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich vs Swansea City

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Stoke City

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Swansea City

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Swansea City

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City 3 - 1 Blackburn Rovers

00:30 18/01/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City 1 - 1 Birmingham

21:30 11/01/2026 Cúp FA

Swansea City 1 - 1 West Brom

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall 2 - 1 Swansea City

22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City 1 - 0 West Brom

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd 0 - 1 Swansea City

22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh

Coventry 1 - 0 Swansea City

03:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Swansea City 2 - 1 Wrexham

19:30 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Stoke City 2 - 1 Swansea City

02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh

Swansea City 1 - 0 Portsmouth

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Fisher Anh 41
2 J. Key Tây Ban Nha 34
3 K. Pedersen Đan Mạch 32
4 J. Fulton Anh 37
5 B. Cabango Wales 39
6 M. Stamenic Anh 32
7 M. Widell Wales 38
8 M. Yalcouye Anh 34
9 Z. Vipotnik Slovenia 29
10 E. Ji-Sung Hàn Quốc 32
11 J. Ginnelly Hà Lan 36
12 J. Paterson Anh 29
13 S. Benda Đức 35
14 J. Tymon Ireland 34
15 C. Burgess Anh 41
16 Samuels-Smith Thụy Điển 38
17 Gonçalo Franco Ba Lan 32
18 C. Patino Anh 29
19 F. Bianchini Pháp 25
20 L. Cullen Anh 32
21 N. Tjoe-A-On Indonesia 39
22 L. Vigouroux Chi Lê 29
23 C. Christie Anh 28
24 J. Bidwell Anh 37
25 M. Peart-Harris Đức 48
26 K. Casey Anh 38
27 Z. Inoussa 23
28 H. Delcroix Bắc Ireland 34
29 M. Sorinola Anh 35
30 E. Galbraith Scotland 37
31 O. Cooper Wales 34
33 A. Idah Ireland 31
35 Ronald Brazil 34
41 S. Parker Wales 32
44 B. Cabango Slovenia 31
45 C. Congreve Pháp 41
47 A. Abdulai Scotland 27
50 C. Harries Scotland 31
51 R. Mesa Anh 34
54 M. Cafaro Pháp 29