Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Việt Nam |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:00 13/03/2026 VĐQG Việt Nam
TX Nam Định vs ĐA Thanh Hóa
18:00 05/04/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs Công An TP.HCM
19:15 10/04/2026 VĐQG Việt Nam
Thể Công - Viettel vs ĐA Thanh Hóa
18:00 19/04/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs SL Nghệ An
18:00 25/04/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs PVF CAND
18:00 02/05/2026 VĐQG Việt Nam
Becamex TP. HCM vs ĐA Thanh Hóa
18:00 09/05/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs Hà Nội FC
19:15 17/05/2026 VĐQG Việt Nam
CA Hà Nội vs ĐA Thanh Hóa
18:00 23/05/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs HA Gia Lai
18:00 31/05/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa vs Ninh Bình
18:00 06/03/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa 0 - 1 HL Hà Tĩnh
18:00 01/03/2026 VĐQG Việt Nam
Hải Phòng 3 - 3 ĐA Thanh Hóa
18:00 24/02/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa 1 - 3 CA Hà Nội
19:15 08/02/2026 VĐQG Việt Nam
Công An TP.HCM 1 - 2 ĐA Thanh Hóa
18:00 01/02/2026 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa 2 - 2 TX Nam Định
17:00 09/11/2025 VĐQG Việt Nam
HA Gia Lai 1 - 1 ĐA Thanh Hóa
18:00 02/11/2025 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa 0 - 1 Thể Công - Viettel
18:00 26/10/2025 VĐQG Việt Nam
SL Nghệ An 0 - 1 ĐA Thanh Hóa
18:00 19/10/2025 VĐQG Việt Nam
PVF CAND 2 - 2 ĐA Thanh Hóa
18:00 02/10/2025 VĐQG Việt Nam
ĐA Thanh Hóa 1 - 1 Becamex TP. HCM
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Việt Nam | 41 |
| 2 | | Việt Nam | 38 |
| 4 | | Việt Nam | 41 |
| 5 | | Việt Nam | 41 |
| 6 | | Việt Nam | 41 |
| 7 | | Việt Nam | 38 |
| 8 | | Việt Nam | 42 |
| 9 | | Việt Nam | 41 |
| 10 | | 39 | |
| 11 | | Brazil | 40 |
| 12 | | Việt Nam | 40 |
| 13 | | Việt Nam | 42 |
| 14 | | Việt Nam | 40 |
| 15 | | Việt Nam | 41 |
| 16 | | Việt Nam | 37 |
| 17 | | Việt Nam | 41 |
| 18 | | Việt Nam | 41 |
| 19 | | Việt Nam | 35 |
| 20 | | Việt Nam | 41 |
| 22 | | Việt Nam | 41 |
| 23 | | Việt Nam | 41 |
| 25 | | Việt Nam | 36 |
| 26 | | Việt Nam | 38 |
| 27 | | Việt Nam | 36 |
| 30 | | Việt Nam | 37 |
| 36 | | Việt Nam | 36 |
| 55 | | Việt Nam | 36 |
| 56 | | Việt Nam | 36 |
| 91 | | Hà Lan | 43 |
