Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | London |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Tottenham Hotspur (Sức chứa: 62850) Thành lập: 1882 HLV: A. Postecoglou Danh hiệu: Premier League(2), Championship(2), FA Cup(8), Europa League(2), League Cup(4), Audi Cup(1), ICC Cup(1), Community Shield(7), UEFA Cup Winners' Cup(1)
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs Tottenham
03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Ein.Frankfurt vs Tottenham
23:30 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Man City
19:30 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Tottenham
02:30 11/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Newcastle
21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Arsenal
21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham vs Tottenham
21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Crystal Palace
21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Tottenham
21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Nottingham Forest
03:00 21/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Tottenham 2 - 0 B.Dortmund
22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 2 West Ham Utd
00:45 11/01/2026 Cúp FA
Tottenham 1 - 2 Aston Villa
02:30 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 3 - 2 Tottenham
22:00 04/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 1 Sunderland
03:00 02/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 0 - 0 Tottenham
23:30 28/12/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 0 - 1 Tottenham
00:30 21/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 2 Liverpool
21:00 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 3 - 0 Tottenham
03:00 10/12/2025 Cúp C1 Châu Âu
Tottenham 3 - 0 Slavia Praha
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Uruguay | 33 |
| 2 | M. Doherty | Ireland | 34 |
| 3 | | Rumany | 24 |
| 4 | | Áo | 29 |
| 5 | P. Hojbjerg | Đan Mạch | 31 |
| 6 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 7 | | Hà Lan | 24 |
| 8 | Y. Bissouma | 30 | |
| 9 | Richarlison | Brazil | 29 |
| 10 | | Anh | 29 |
| 11 | M. Tel | Pháp | 21 |
| 13 | | Italia | 24 |
| 14 | | Anh | 36 |
| 15 | | Đức | 30 |
| 16 | T. Werner | Đức | 35 |
| 17 | C. Romero | Argentina | 28 |
| 18 | | Hàn Quốc | 20 |
| 19 | D. Solanke | Anh | 29 |
| 20 | | 29 | |
| 21 | D. Kulusevski | Thụy Điển | 26 |
| 22 | | Wales | 33 |
| 23 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 24 | | Anh | 26 |
| 25 | | Nhật Bản | 22 |
| 27 | M. Solomon | Israel | 27 |
| 28 | | Pháp | 25 |
| 29 | | 26 | |
| 30 | R. Bentancur | Uruguay | 29 |
| 31 | | Séc | 23 |
| 33 | B. Davies | Wales | 33 |
| 34 | Lenglet | Pháp | 31 |
| 35 | | Anh | 21 |
| 36 | | Anh | 21 |
| 37 | M. van de Ven | Hà Lan | 25 |
| 38 | I. Udogie | Italia | 24 |
| 39 | | Pháp | 28 |
| 40 | | Argentina | 28 |
| 41 | A. Whiteman | Anh | 28 |
| 42 | | Anh | 23 |
| 44 | | Anh | 25 |
| 47 | | Anh | 27 |
| 48 | | Anh | 21 |
| 49 | Brandon Austin | Anh | 27 |
| 54 | | Argentina | 34 |
| 58 | | Tây Ban Nha | 23 |
| 59 | | 19 | |
| 63 | | Anh | 21 |
| 64 | | Anh | 19 |
| 65 | | Anh | 21 |
| 70 | | Ma rốc | 21 |
| 76 | | Anh | 20 |
| 78 | | Anh | 18 |
| 79 | | Anh | 18 |









