Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Berlin |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Stadion An der Alten Försterei (Sức chứa: 22467) Thành lập: 1966 HLV: U. Fischer |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:30 25/01/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs B.Dortmund
20:30 31/01/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim vs Union Berlin
20:30 07/02/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs Ein.Frankfurt
20:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Hamburger vs Union Berlin
20:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs B.Leverkusen
20:30 28/02/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs Union Berlin
20:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs Wer.Bremen
20:30 14/03/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Union Berlin
20:30 21/03/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs Union Berlin
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
Union Berlin vs St. Pauli
21:30 18/01/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 1 - 1 Union Berlin
02:30 16/01/2026 VĐQG Đức
Augsburg 1 - 1 Union Berlin
21:30 10/01/2026 VĐQG Đức
Union Berlin 2 - 2 Mainz
00:30 06/01/2026 Giao Hữu CLB
Erzgebirge Aue 1 - 2 Union Berlin
21:30 20/12/2025 VĐQG Đức
FC Koln 0 - 1 Union Berlin
02:30 13/12/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 3 - 1 Leipzig
21:30 06/12/2025 VĐQG Đức
Wolfsburg 3 - 1 Union Berlin
02:45 04/12/2025 Cúp Đức
Union Berlin 2 - 3 Bayern Munich
21:30 29/11/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 1 - 2 Heidenheim
23:30 23/11/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 0 - 1 Union Berlin
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ronnow | Croatia | 35 |
| 2 | | Đức | 30 |
| 3 | | Đức | 38 |
| 4 | | Bồ Đào Nha | 37 |
| 5 | D. Doekhi | Hà Lan | 28 |
| 6 | | Đức | 22 |
| 7 | | Bỉ | 28 |
| 8 | | Đức | 30 |
| 9 | | Rumany | 32 |
| 10 | | Đức | 34 |
| 11 | | Hàn Quốc | 36 |
| 12 | J. Jensen | Ma rốc | 33 |
| 13 | | Hungary | 27 |
| 14 | | Áo | 23 |
| 15 | | Đức | 22 |
| 16 | | Đức | 25 |
| 17 | | Mỹ | 27 |
| 18 | | Croatia | 29 |
| 19 | J. Haberer | Đức | 35 |
| 20 | | Slovakia | 30 |
| 21 | | Đức | 31 |
| 23 | | Croatia | 35 |
| 24 | | Đan Mạch | 28 |
| 25 | | Đức | 32 |
| 26 | | Pháp | 27 |
| 27 | | Croatia | 24 |
| 28 | C. Trimmel | Áo | 39 |
| 29 | L. Tousart | Pháp | 29 |
| 30 | | Đức | 32 |
| 31 | | Đức | 34 |
| 32 | M. Ingvartsen | Đan Mạch | 30 |
| 33 | | Séc | 29 |
| 34 | Malick Sanogo | Đức | 41 |
| 35 | M. Nicolas | Đức | 29 |
| 36 | A. Kemlein | Đức | 29 |
| 37 | | Đức | 31 |
| 39 | | Mỹ | 24 |
| 40 | J. Leweling | Đức | 26 |
| 41 | Schlotterbeck | Đức | 27 |
| 45 | | Đức | 22 |









