Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Valladolid
Thành phố: Valladolid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Municipal José Zorrilla (Sức chứa: 26512)

Thành lập: 1928

HLV: Sergio

Danh hiệu: 3 Segunda Division

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

20:00 24/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Albacete

22:00 01/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cordoba vs Valladolid

22:00 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Castellon

22:00 15/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Granada vs Valladolid

22:00 22/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Sporting Gijon vs Valladolid

22:00 01/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Huesca

22:00 08/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Malaga vs Valladolid

22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Leganes

22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Mirandes vs Valladolid

22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid vs Burgos CF

20:00 17/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Ceuta 0 - 3 Valladolid

20:00 11/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Leganes 3 - 0 Valladolid

00:30 04/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 1 Racing Santander

02:30 20/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Eibar 3 - 0 Valladolid

22:15 13/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid 0 - 1 Andorra FC

22:15 06/12/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Huesca 1 - 4 Valladolid

03:00 30/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 1 Malaga

02:30 25/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Real Sociedad B 1 - 0 Valladolid

02:30 15/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Valladolid 0 - 1 Las Palmas

03:00 10/11/2025 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cadiz 0 - 0 Valladolid

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Andre Ferreira Bồ Đào Nha 37
2 Luis Perez Tây Ban Nha 31
3 D. Torres Tây Ban Nha 34
4 T. Nikitscher Hungary 29
5 J. Sanchez Tây Ban Nha 29
6 C. Ozkacar Thổ Nhĩ Kỳ 36
7 M. Sylla Tây Ban Nha 28
8 F. Grillitsch Áo 29
9 Marcos Andre Brazil 30
10 Ivan Sanchez Tây Ban Nha 35
11 Raul Moro Tây Ban Nha 33
12 Mario Martin Tây Ban Nha 40
13 K. Hein Estonia 39
14 Juanmi Tây Ban Nha 31
15 E. Comert Tunisia 34
16 J. Aidoo 35
17 Henrique Tây Ban Nha 40
18 D. Machis Venezuela 31
19 A. Ndiaye Tây Ban Nha 31
20 S. Juric Croatia 28
21 S. Amallah Tây Ban Nha 34
22 A. Candela Italia 37
23 A. Tuhami Ma rốc 31
24 Kenedy Brazil 30
25 C. Larin Canada 37
26 Arnau Rafús Tây Ban Nha 29
27 Ivan Fresneda Tây Ban Nha 32
28 Chuky Tây Ban Nha 27
30 Raul Chasco Brazil 26
31 S. Plaza Ecuador 27
32 Koke Tây Ban Nha 23
33 Iago Parente Tây Ban Nha 28
34 R. Corral Tây Ban Nha 29
35 J. Bah 29
38 I. Alani 27
39 A. Aznou Ma rốc 21
41 Xavi Moreno Tây Ban Nha 23
90 E. Unal Thổ Nhĩ Kỳ 29