Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Arnhem |
| Quốc gia: | Hà Lan |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 31/01/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs Dordrecht 90
01:00 07/02/2026 Hạng 2 Hà Lan
TOP Oss vs Vitesse Arnhem
01:00 14/02/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs VVV Venlo
01:00 21/02/2026 Hạng 2 Hà Lan
Willem II vs Vitesse Arnhem
01:00 28/02/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar U21
01:00 09/03/2026 Hạng 2 Hà Lan
De Graafschap vs Vitesse Arnhem
01:00 14/03/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs Almere City
01:00 17/03/2026 Hạng 2 Hà Lan
Roda JC vs Vitesse Arnhem
01:00 21/03/2026 Hạng 2 Hà Lan
PSV Eindhoven U21 vs Vitesse Arnhem
01:00 04/04/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs Emmen
02:00 24/01/2026 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 2 - 1 ADO Den Haag
02:00 17/01/2026 Hạng 2 Hà Lan
Helmond Sport 2 - 2 Vitesse Arnhem
18:15 21/12/2025 Hạng 2 Hà Lan
Den Bosch 2 - 0 Vitesse Arnhem
02:00 11/12/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 2 - 1 RKC Waalwijk
22:45 07/12/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 0 - 0 TOP Oss
03:30 05/12/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 1 - 2 De Graafschap
02:00 02/12/2025 Hạng 2 Hà Lan
Ajax U21 2 - 0 Vitesse Arnhem
02:00 26/11/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 3 - 1 PSV Eindhoven U21
02:00 22/11/2025 Hạng 2 Hà Lan
Dordrecht 90 1 - 1 Vitesse Arnhem
02:00 08/11/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 0 - 4 Cambuur
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Hà Lan | 37 |
| 2 | | Brazil | 32 |
| 3 | | Israel | 37 |
| 5 | | Hà Lan | 37 |
| 6 | | Anh | 33 |
| 7 | | Hà Lan | 36 |
| 8 | | Georgia | 33 |
| 9 | | Serbia | 32 |
| 10 | | Hà Lan | 34 |
| 11 | | Ukraina | 38 |
| 13 | | Brazil | 30 |
| 14 | | Thụy Điển | 36 |
| 15 | | Hà Lan | 41 |
| 17 | | Hà Lan | 36 |
| 18 | | 32 | |
| 19 | | Anh | 27 |
| 20 | | Ma rốc | 33 |
| 22 | | Hà Lan | 39 |
| 23 | | Hà Lan | 38 |
| 25 | N. Foor | Hà Lan | 34 |
| 26 | | Hà Lan | 36 |
| 27 | | 30 | |
| 29 | | Hà Lan | 29 |
| 34 | | Hà Lan | 36 |
| 35 | | Ma rốc | 38 |
| 37 | | Georgia | 38 |
| 40 | | Hà Lan | 29 |
| 41 | | Hà Lan | 37 |
| 43 | | Pháp | 28 |
| 49 | | Hà Lan | 36 |
| 52 | | Hà Lan | 30 |
| 55 | | Hà Lan | 35 |
| 60 | | Hà Lan | 29 |
| 68 | | Hà Lan | 33 |
| 70 | | Ecuador | 35 |
| 73 | | 38 | |
| 74 | | Hà Lan | 30 |
