Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Dom Afonso Henriques(Sức chứa: 30165) Thành lập: 1922 HLV: Moreno Danh hiệu: 1 Taca de Portugal, 1 Taca da Liga |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:30 25/01/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril vs Vitoria Guimaraes
22:00 01/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs Moreirense
22:00 08/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Arouca vs Vitoria Guimaraes
22:00 15/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs CD Estrela
22:00 22/02/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Braga vs Vitoria Guimaraes
22:00 01/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs FC Alverca
22:00 08/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Santa Clara vs Vitoria Guimaraes
22:00 15/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs Famalicao
22:00 22/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica vs Vitoria Guimaraes
22:00 04/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs Tondela
03:30 19/01/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 0 - 1 Porto
03:00 11/01/2026 Liên Đoàn Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 2 - 1 Braga
03:00 07/01/2026 Liên Đoàn Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 1 - 2 Vitoria Guimaraes
03:45 03/01/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 2 - 1 Nacional Madeira
22:30 28/12/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC 0 - 0 Vitoria Guimaraes
03:45 24/12/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 1 - 4 Sporting Lisbon
03:00 18/12/2025 Cúp Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 0 - 1 AVS Futebol
01:00 14/12/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Rio Ave 0 - 1 Vitoria Guimaraes
03:30 09/12/2025 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes 0 - 0 Gil Vicente
03:15 05/12/2025 Liên Đoàn Bồ Đào Nha
Porto 1 - 3 Vitoria Guimaraes
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Bồ Đào Nha | 38 |
| 2 | | Bồ Đào Nha | 35 |
| 3 | | Bồ Đào Nha | 35 |
| 5 | | Bồ Đào Nha | 35 |
| 6 | | Bồ Đào Nha | 35 |
| 7 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 9 | | Bồ Đào Nha | 38 |
| 10 | | Bồ Đào Nha | 36 |
| 13 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 15 | | Bồ Đào Nha | 39 |
| 16 | | Bồ Đào Nha | 38 |
| 23 | | Bồ Đào Nha | 34 |
| 24 | | Brazil | 38 |
| 28 | | Bồ Đào Nha | 37 |
| 29 | | Bồ Đào Nha | 36 |
| 88 | | Bồ Đào Nha | 36 |
| 91 | | Bồ Đào Nha | 35 |
| 96 | | Bồ Đào Nha | 34 |
