Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Vicarage Road (Sức chứa: 22200) Thành lập: 1881 HLV: S. Bilic Danh hiệu: League One(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers vs Watford
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Swansea City
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Watford
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Watford
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Derby County
21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Ipswich
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Watford
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Watford vs Wrexham
21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. vs Watford
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City vs Watford
02:45 22/01/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 1 Portsmouth
19:30 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 2 Millwall
00:45 11/01/2026 Cúp FA
Bristol City 5 - 1 Watford
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 3 - 0 Birmingham
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 0 - 1 Watford
22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
Leicester City 1 - 2 Watford
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 0 Stoke City
22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh
Wrexham 2 - 2 Watford
02:45 10/12/2025 Hạng Nhất Anh
Watford 1 - 1 Sheffield Wed.
19:30 06/12/2025 Hạng Nhất Anh
Watford 3 - 2 Norwich
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | 35 | |
| 2 | J. Ngakia | Anh | 26 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 4 | | Anh | 29 |
| 5 | | Scotland | 29 |
| 6 | | Pháp | 27 |
| 7 | | Anh | 28 |
| 8 | | Georgia | 37 |
| 9 | | Đan Mạch | 29 |
| 10 | | Anh | 29 |
| 11 | | Ireland | 27 |
| 12 | | Anh | 24 |
| 14 | | Bỉ | 22 |
| 15 | | Anh | 37 |
| 16 | | Georgia | 36 |
| 17 | | Pháp | 31 |
| 18 | | Canada | 31 |
| 19 | | Brazil | 30 |
| 20 | | Bồ Đào Nha | 27 |
| 21 | | Italia | 29 |
| 22 | | Scotland | 29 |
| 23 | | Pháp | 28 |
| 24 | T. Dele-Bashiru | 27 | |
| 25 | | 29 | |
| 26 | | Áo | 32 |
| 27 | | Anh | 19 |
| 28 | | 27 | |
| 29 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 30 | | Anh | 29 |
| 31 | F. Sierralta | Chi Lê | 29 |
| 33 | | Na Uy | 39 |
| 34 | | Anh | 26 |
| 36 | | Ireland | 27 |
| 37 | | Algeria | 25 |
| 39 | E. Kayembe | 28 | |
| 41 | O. Etebo | 31 | |
| 42 | | Anh | 25 |
| 44 | | Hà Lan | 29 |
| 45 | | Anh | 29 |
| 49 | | Anh | 25 |
| 50 | | Anh | 25 |
| 52 | | Anh | 20 |
| 57 | | Anh | 25 |
| 66 | | Australia | 21 |
| 112 | K. Sema | Thụy Điển | 33 |









