Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | West Bromwich |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The Hawthorns (sức chứa: 28003) Thành lập: 1878 HLV: Carlos Corberan Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(1), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(5), League Cup(1), Community Shield(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs West Brom
21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Stoke City
21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs West Brom
22:00 14/02/2026 Cúp FA
Norwich vs West Brom
21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Coventry
21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Charlton Athletic
21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd vs West Brom
21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd vs West Brom
21:00 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Southampton
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom vs Hull City
03:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County 1 - 1 West Brom
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 0 - 5 Norwich
03:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 3 Middlesbrough
21:30 11/01/2026 Cúp FA
Swansea City 1 - 1 West Brom
03:00 06/01/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 2 - 1 West Brom
22:00 01/01/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 0 West Brom
02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 1 QPR
22:00 26/12/2025 Hạng Nhất Anh
West Brom 1 - 2 Bristol City
22:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City 1 - 0 West Brom
03:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh
West Brom 2 - 0 Sheffield Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 37 |
| 2 | | Anh | 31 |
| 3 | | 34 | |
| 4 | | Hungary | 29 |
| 5 | K. Bielik | Anh | 35 |
| 6 | | Anh | 33 |
| 7 | | Australia | 31 |
| 8 | | Anh | 37 |
| 9 | | 38 | |
| 10 | | Anh | 38 |
| 11 | | Anh | 28 |
| 12 | | Mỹ | 27 |
| 13 | T. Coyller | Wales | 44 |
| 14 | | Na Uy | 33 |
| 15 | | Anh | 37 |
| 16 | S. Putten | Anh | 26 |
| 17 | | 39 | |
| 18 | | Anh | 28 |
| 19 | | Na Uy | 39 |
| 20 | | Serbia | 33 |
| 21 | | Bắc Ireland | 28 |
| 22 | | Ireland | 33 |
| 23 | | Ireland | 39 |
| 24 | | Italia | 42 |
| 25 | N. Chalobah | Anh | 32 |
| 26 | | Ai Cập | 35 |
| 27 | | Anh | 28 |
| 28 | R. Tulloch | Anh | 28 |
| 29 | | Thế Giới | 36 |
| 31 | | Anh | 33 |
| 32 | | Anh | 27 |
| 33 | | Anh | 39 |
| 34 | | Anh | 33 |
| 35 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 37 | | Anh | 22 |
| 38 | | Anh | 22 |
| 41 | | Anh | 36 |
| 70 | A. Carroll | Anh | 37 |









