Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wolves
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Molineux (Sức chứa: 32050)

Thành lập: 1877

HLV: S. Davis

Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), League One(1), FA Cup(4), League Cup(2), Community Shield(4), Premier League Asia Trophy(1) 

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Wolves

22:00 31/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Bournemouth

22:00 07/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Chelsea

02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Nottingham Forest vs Wolves

20:30 15/02/2026 Cúp FA

Grimsby vs Wolves

21:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace vs Wolves

21:00 28/02/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Aston Villa

21:00 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Liverpool

21:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Brentford vs Wolves

21:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Arsenal

21:00 18/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 0 Newcastle

19:15 10/01/2026 Cúp FA

Wolves 6 - 1 Shrewsbury

02:30 08/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Everton 1 - 1 Wolves

22:00 03/01/2026 Ngoại Hạng Anh

Wolves 3 - 0 West Ham Utd

03:15 31/12/2026 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 1 - 1 Wolves

22:00 27/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Liverpool 2 - 1 Wolves

22:00 20/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 2 Brentford

03:00 14/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Arsenal 2 - 1 Wolves

03:00 09/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Wolves 1 - 4 Man Utd

02:30 04/12/2025 Ngoại Hạng Anh

Wolves 0 - 1 Nottingham Forest

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 Jose Sa 34
2 M. Doherty Hà Lan 24
3 H. Bueno Uruguay 27
4 S. Bueno Ireland 33
5 M. Munetsi 33
6 Moller Wolfe Na Uy 25
7 André Brazil 24
8 Joao Gomes Brazil 25
9 J. Strand Larsen Na Uy 28
10 J. Arias Colombia 27
11 Hwang Hee-Chan Hàn Quốc 30
12 E. Agbadou 27
13 M. Sarkic Anh 29
14 T. Arokodare 28
15 Y. Mosquera Anh 35
17 L. Krejci Séc 30
18 S. Kalajdzic Áo 29
19 Rodrigo Gomes Bồ Đào Nha 33
20 T. Doyle Anh 26
21 R. Gomes Tây Ban Nha 34
22 N. Semedo Bồ Đào Nha 33
24 Toti Bồ Đào Nha 27
25 D. Bentley Tây Ban Nha 40
26 K. Hoever Bồ Đào Nha 22
27 J. Bellegarde Pháp 28
28 Fer López Bồ Đào Nha 40
30 E. González Paraguay 22
31 S. Johnstone Anh 27
33 B. Meupiyou Pháp 20
34 N. Djiga 24
35 Joao Gomes Anh 31
36 M. Mane Anh 19
37 L. Krejci Séc 22
38 J. Tchatchoua Bỉ 27
39 L. Cundle Anh 24
40 T. King Wales 31
42 H. Griffiths Anh 23
45 T. Barnett Anh 21
46 A. Pond Anh 22
46 A. Pond Anh 22
50 M. Lemina 37
54 O. Otasowie Mỹ 25
57 T. Ojinnaka Anh 21
59 M. Mané Anh 28
61 W. Okoduwa Anh 18
62 T. Chirewa Anh 23
63 N. Fraser Ireland 22
64 Hugo Bueno Tây Ban Nha 24
65 M. Whittingham Anh 21
67 J. Hubner Hà Lan 23
74 T. Edozie Anh 20
77 C. Campbell Wales 24
79 O. Hesketh Wales 24
84 L. Chiwome Anh 20
Tin Wolves