Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wrexham
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Wrexham

21:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Wrexham

21:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Millwall

02:45 14/02/2026 Cúp FA

Wrexham vs Ipswich

21:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Bristol City vs Wrexham

21:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Ipswich

21:00 24/02/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Portsmouth

21:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Wrexham

21:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Watford vs Wrexham

21:00 10/03/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham vs Hull City

03:00 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 1 - 1 Leicester City

22:00 17/01/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 1 - 2 Norwich

02:30 10/01/2026 Cúp FA

Wrexham 3 - 3 Nottingham Forest

22:00 04/01/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 1 - 2 Wrexham

19:30 01/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 0 - 2 Wrexham

02:45 30/12/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 2 - 1 Preston North End

00:30 27/12/2025 Hạng Nhất Anh

Wrexham 5 - 3 Sheffield Utd

03:00 20/12/2025 Hạng Nhất Anh

Swansea City 2 - 1 Wrexham

22:00 13/12/2025 Hạng Nhất Anh

Wrexham 2 - 2 Watford

03:00 11/12/2025 Hạng Nhất Anh

Hull City 2 - 0 Wrexham

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Okonkwo Anh 29
2 C. Doyle Anh 23
3 L. Brunt Anh 29
4 M. Cleworth Anh 29
5 D. Hyam Anh 29
6 C. Coady Anh 29
7 J. McClean Anh 29
9 R. Hardie Anh 29
10 J. Windass Anh 29
12 I. Kaboré 29
13 L. Cacace New Zealand 23
14 G. Thomason Anh 23
15 G. Dobson Anh 29
17 J. Mendy Anh 29
18 B. Sheaf Anh 29
19 K. Moore Anh 29
20 O. Rathbone Anh 25
21 D. Ward Anh 29
22 T. O'Connor Anh 29
24 D. Scarr Anh 29
25 C. Burton Anh 29
27 L. O'Brien Anh 29
28 S. Smith Anh 29
29 R. Barnett Anh 29
33 N. Broadhead Anh 29
37 M. James Anh 29
47 R. Longman Anh 29
Tin Wrexham