Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Zurich
Thành phố: Zurich
Quốc gia: Thụy Sỹ
Thông tin khác:

SVĐ: Stadion Letzigrund(sức chứa: 25000)

Thành lập: 1896

HLV: M. Rizzo

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 01/02/2026 VĐQG Thụy Sỹ

Young Boys vs Zurich

22:30 25/01/2026 VĐQG Thụy Sỹ

Zurich 3 - 4 Basel

20:00 18/01/2026 VĐQG Thụy Sỹ

Servette 1 - 1 Zurich

20:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB

Kaiserslautern 3 - 1 Zurich

00:00 21/12/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Thun 4 - 2 Zurich

02:30 18/12/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Zurich 0 - 1 Lugano

00:00 14/12/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Zurich 2 - 2 Winterthur

02:30 07/12/2025 VĐQG Thụy Sỹ

St. Gallen 1 - 2 Zurich

00:00 30/11/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Zurich 1 - 0 Grasshoppers

20:00 23/11/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Sion 2 - 2 Zurich

00:00 09/11/2025 VĐQG Thụy Sỹ

Zurich 3 - 2 Luzern

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 A. Vanins Thụy Sỹ 40
2 L. Kamberi Thụy Sỹ 28
3 A. Maxsø Thụy Sỹ 42
4 B. Omeragić Thụy Sỹ 27
5 Kharabadze Thụy Sỹ 33
6 F. Aliti Kosovo 28
7 A. Winter Thụy Sỹ 36
8 O. Selnæs Na Uy 33
9 A. Ceesay Tunisia 39
10 A. Marchesano Thụy Sỹ 28
11 J. Okita 28
13 A.Nef Thụy Sỹ 44
14 Domgjoni 36
15 S. Odey Thụy Sỹ 34
17 Bangura Tunisia 40
18 D. Avdijaj Kosovo 28
19 Alesevic Thụy Sỹ 32
20 B.Kukeli Albania 42
21 D. Cavusevic Thụy Sỹ 29
22 U. Bangura Montenegro 36
23 F. Rohner Thụy Sỹ 29
24 M.Brunner Thụy Sỹ 35
25 Y. Brecher Montenegro 38
26 C.Brunner Thụy Sỹ 32
27 G. Xhaka Thụy Sỹ 34
28 K. Mets Estonia 28
29 S. Sarr Israel 38
30 N.Elvedi Thụy Sỹ 30
31 Kryeziu Thụy Sỹ 65
32 Krasniqi Thụy Sỹ 42
35 S. Sohm 44
37 F. Dixon Albania 35
41 Zumberi Thụy Sỹ 31
50 Y. Kasai Thụy Sỹ 35
61 N. Baumann Thụy Sỹ 37
70 Kololli Thụy Sỹ 34
94 Khelifi Thụy Sỹ 38