Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ISRAEL

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Maccabi P.Tikva 25 15 6 4 30 51
2 HR Letzion 25 11 7 7 9 40
3 Maccabi Herzliya 24 11 7 6 8 40
4 Kiryat Yam 24 11 5 8 4 38
5 Hapoel R. Gan 25 10 7 8 8 37
6 Hapoel Kfar Shalem 24 9 7 8 0 34
7 Bnei Yehuda 25 9 7 9 -4 34
8 Hapoel Raanana 25 9 6 10 -6 33
9 Hapoel Kfar Saba 24 8 8 8 -3 32
10 Hapoel Afula 25 8 7 10 -14 31
11 Kafr Qasim 24 7 9 8 1 30
12 Maccabi K.Jaffa 25 7 6 12 -4 27
13 Hapoel Nof HaGalil 25 5 12 8 -5 27
14 Ironi Modiin 25 7 6 12 -10 27
15 Hapoel Acre 25 5 11 9 -9 26
16 Hapoel Hadera 24 4 11 9 -5 23

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Championship Round Relegation Round