Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALBANIA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Egnatia Rrogozhine 20 11 5 4 11 38
2 Vllaznia Shkoder 20 10 6 4 11 36
3 AF Elbasani 20 9 8 3 8 35
4 FC Dinamo City 20 9 6 5 13 33
5 Teuta Durres 20 5 11 4 1 26
6 Partizani Tirana 20 7 5 8 -7 26
7 FK Vora 20 6 5 9 -2 23
8 Flamurtari Vlore 20 4 6 10 -7 18
9 Bylis Ballsh 20 4 6 10 -11 18
10 KF Tirana 20 2 8 10 -17 14

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng