Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Aarhus AGF 7 4 2 1 8 14
2 Kobenhavn 6 4 1 1 6 13
3 Midtjylland 6 3 3 0 8 12
4 Brondby 6 4 0 2 3 12
5 Sonderjyske 7 3 1 3 -1 10
6 Fredericia 7 3 1 3 -2 10
7 Viborg 7 3 0 4 -1 9
8 Odense BK 6 2 2 2 -5 8
9 Randers 6 2 1 3 -2 7
10 Nordsjaelland 6 2 0 4 -4 6
11 Silkeborg IF 7 2 0 5 -7 6
12 Vejle 7 1 1 5 -3 4

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Champions League Europa League Xuống hạng