Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Samgurali Tskh. 2 1 1 0 1 4
2 Dinamo Tbilisi 1 1 0 0 1 3
3 FC Iberia 1999 1 1 0 0 1 3
4 FC Rustavi 1 1 0 0 1 3
5 FC Spaeri 2 1 0 1 0 3
6 Dinamo Batumi 1 0 1 0 0 1
7 Meshakhte Tkibuli 1 0 1 0 0 1
8 Gagra Tbilisi 2 0 1 1 -1 1
9 Dila Gori 1 0 0 1 -1 0
10 Torpedo Kut. 2 0 0 2 -2 0

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng