Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Gyori ETO 25 14 7 4 23 49
2 Ferencvaros 25 15 4 6 22 49
3 Debreceni 24 12 7 5 10 43
4 Zalaegerzseg 25 10 8 7 7 38
5 Kisvarda FC 25 11 5 9 -6 38
6 Paksi 25 10 7 8 9 37
7 Puskas Akademia 25 10 5 10 0 35
8 Nyiregyhaza 25 7 7 11 -9 28
9 MTK Budapest 25 7 6 12 -9 27
10 Ujpest 24 7 6 11 -9 27
11 Diosgyori 25 5 10 10 -7 25
12 Kazincbarcikai SC 25 4 2 19 -31 14

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng