Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Esteghlal Tehran 22 10 9 3 12 39
2 Sepahan 22 11 6 5 11 39
3 Tractor SC 22 9 10 3 15 37
4 Gol Gohar 23 10 6 7 -1 36
5 Chad. Ardakan 22 9 8 5 8 35
6 Persepolis 22 9 7 6 4 34
7 Foolad Khozestan 22 7 10 5 5 31
8 Malavan Bandar 22 7 10 5 -1 31
9 Fajr Sepasi 23 8 6 9 -2 30
10 Kheybar Khorram. 23 7 8 8 -2 29
11 Esteghlal Khu. 22 6 7 9 -7 25
12 Peykan 23 5 9 9 -6 24
13 Shamsazar Qazvin 23 3 13 7 -6 22
14 Aluminium Arak 22 5 7 10 -7 22
15 Zobahan 21 3 10 8 -7 19
16 Mes Rafsanjan 22 3 6 13 -16 15

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

AFC Champions League VL AFC Champions League Xuống hạng