Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Differdange 19 13 5 1 31 44
2 Atert Bissen 19 12 3 4 24 39
3 Mondorf-les. 19 13 0 6 18 39
4 Dudelange 19 11 4 4 15 37
5 UNA Strassen 19 11 3 5 18 36
6 Progres Niedercorn 19 7 4 8 1 25
7 Swift Hesperange 19 7 4 8 -2 25
8 Jeunesse Esch 18 6 6 6 1 24
9 Jeunesse Canach 19 7 3 9 -2 24
10 Hostert 19 6 6 7 -10 24
11 Racing Union 18 5 5 8 -7 20
12 Victoria Rosport 19 5 5 9 -11 20
13 Kaerjeng 97 19 5 4 10 -5 19
14 FC Mamer 19 5 1 13 -22 16
15 Rodange 91 19 3 6 10 -28 15
16 UT Petange 19 3 5 11 -21 14

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng