Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MARỐC

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Wydad Casablanca 11 8 2 1 10 26
2 FAR Rabat 9 6 3 0 14 21
3 Maghreb Fes 9 5 4 0 11 19
4 Raja Casablanca 9 5 4 0 8 19
5 CODM Meknes 10 5 3 2 2 18
6 Difaa El Jadidi 11 4 3 4 -4 15
7 Renai. Berkane 8 4 2 2 6 14
8 Olympique Dcheira 9 4 2 3 0 14
9 FUS Rabat 12 4 2 6 -2 14
10 Ittihad Tanger 12 2 6 4 -5 12
11 Kawkab Marrakech 8 2 3 3 -1 9
12 Renai. Zemamra 10 2 3 5 -6 9
13 Hassania Agadir 12 2 2 8 -11 8
14 Maghreb Tetouan 27 5 8 14 -11 23
15 US Touarga 11 0 7 4 -4 7
16 JS Soualem 26 5 5 16 -22 20
17 Yaacub Mansour 12 1 4 7 -7 7
18 Olympique Safi 11 1 4 6 -11 7
19 Chabab Mohammedia 24 0 3 21 -46 3

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng