Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadio Carlos Belmonte (Sức chứa: 17300) Thành lập: 1940 HLV: Luis Cesar
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Las Palmas
22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Racing Santander vs Albacete
22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Castellon
22:00 01/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Mirandes vs Albacete
22:00 05/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Burgos CF
22:00 12/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Leganes vs Albacete
22:00 19/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Granada
22:00 26/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Eibar
22:00 03/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Andorra FC vs Albacete
22:00 10/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete vs Cultural Leonesa
22:15 07/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Huesca 0 - 0 Albacete
02:30 28/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 1 Almeria
03:00 23/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Malaga 1 - 0 Albacete
00:30 16/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 1 Sporting Gijon
22:15 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Deportivo 2 - 1 Albacete
03:00 04/02/2026 Cúp Tây Ban Nha
Albacete 1 - 2 Barcelona
22:15 31/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 2 - 0 Zaragoza
20:00 24/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Valladolid 0 - 1 Albacete
00:30 19/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha
Albacete 1 - 0 Cadiz
03:00 15/01/2026 Cúp Tây Ban Nha
Albacete 3 - 2 Real Madrid
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 2 | Lorenzo | Séc | 37 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 4 | | Tây Ban Nha | 32 |
| 5 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 6 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 8 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 11 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 12 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 14 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 15 | | Tây Ban Nha | 35 |
| 16 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 17 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 18 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 19 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 21 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 22 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 24 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 26 | | Tây Ban Nha | 29 |
| 27 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 29 | | Tây Ban Nha | 29 |
