Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Almeria
Thành phố: Almeria
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: Estadio de los Juegos  (Sức chứa: 21350)

Thành lập: 1989

HLV: Sergi Barjuan

 

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 15/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Zaragoza vs Almeria

22:00 22/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Huesca vs Almeria

22:00 29/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria vs Real Sociedad B

22:00 01/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Castellon vs Almeria

22:00 05/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria vs Leganes

22:00 12/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Racing Santander vs Almeria

22:00 19/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria vs Malaga

22:00 26/04/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Granada vs Almeria

22:00 03/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria vs Mirandes

22:00 10/05/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Burgos CF vs Almeria

02:30 10/03/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 3 - 0 Cultural Leonesa

02:30 28/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Albacete 1 - 1 Almeria

00:30 22/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 2 - 1 Cordoba

02:30 14/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 3 - 2 Andorra FC

22:15 08/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Cadiz 1 - 2 Almeria

20:00 01/02/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 4 - 2 Ceuta

22:15 25/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Eibar 1 - 0 Almeria

03:00 18/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 1 - 2 Deportivo

20:00 10/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Mirandes 2 - 2 Almeria

22:15 03/01/2026 Hạng 2 Tây Ban Nha

Almeria 3 - 2 Granada

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 D. Marino Tây Ban Nha 29
2 Kaiky Tây Ban Nha 35
3 E. González Tây Ban Nha 36
4 I. Baba Brazil 33
5 L. Robertone Pháp 34
6 D. Lopy Tây Ban Nha 36
7 L. Ramazani Bỉ 25
8 J. Viera Tây Ban Nha 38
9 L. Suárez Tây Ban Nha 34
10 Adri Embarba Tây Ban Nha 34
11 Melero Bồ Đào Nha 37
12 L. Baptistao Tây Ban Nha 31
13 F. Martinez Tây Ban Nha 39
14 Lazaro Brazil 24
15 A. Lozano Argentina 29
16 A. Radovanović Serbia 29
17 Alex Pozo Tây Ban Nha 34
18 Marc Pubill Thái Lan 38
19 S. Arribas 37
20 A. Centelles 33
21 Chumi Tây Ban Nha 27
22 C. Montes Mexico 30
23 I. Koné Tây Ban Nha 37
24 B. Langa 28
25 Luis Maximiano Bồ Đào Nha 27
26 Marcos Peña Tây Ban Nha 24
27 Paco Sanz Tây Ban Nha 22
28 Gui Bồ Đào Nha 24
29 Marezi Serbia 23
33 M. Svidersky Slovakia 35
33 Melamed Tây Ban Nha 25
38 L. Romero Argentina 22