Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Birmingham |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Villa Park (Sức chứa: 42788) Thành lập: 1874 HLV: Unai Emery Danh hiệu: Premier League(7), Championship(2), Champions League(1), FA Cup(7), League Cup(5), UEFA Super Cup(1), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 01/09/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Crystal Palace
21:00 13/09/2025 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Aston Villa
21:00 20/09/2025 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Aston Villa
21:00 27/09/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Fulham
21:00 04/10/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Burnley
21:00 18/10/2025 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Aston Villa
21:00 25/10/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Man City
21:00 01/11/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Aston Villa
21:00 08/11/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Bournemouth
21:00 22/11/2025 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Aston Villa
21:00 23/08/2025 Ngoại Hạng Anh
Brentford 1 - 0 Aston Villa
18:30 16/08/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 0 - 0 Newcastle
02:00 11/08/2025 Giao Hữu CLB
Villarreal 0 - 2 Aston Villa
00:00 10/08/2025 Giao Hữu CLB
Marseille 3 - 1 Aston Villa
02:45 07/08/2025 Giao Hữu CLB
Aston Villa 4 - 0 Roma
04:00 03/08/2025 Giao Hữu CLB
Nashville FC 2 - 2 Aston Villa
07:30 31/07/2025 Giao Hữu CLB
St. Louis City SC 1 - 2 Aston Villa
06:00 27/07/2025 Giao Hữu CLB
Ein.Frankfurt 2 - 2 Aston Villa
21:00 19/07/2025 Giao Hữu CLB
Hansa Rostock 3 - 1 Aston Villa
01:30 17/07/2025 Giao Hữu CLB
Walsall 1 - 0 Aston Villa
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | ![]() | Argentina | 33 |
2 | ![]() | Anh | 28 |
3 | | Pháp | 26 |
4 | ![]() | Anh | 28 |
5 | ![]() | Anh | 32 |
6 | | Brazil | 27 |
7 | ![]() | Scotland | 31 |
8 | ![]() | Bỉ | 28 |
9 | ![]() | Anh | 28 |
10 | ![]() | Argentina | 29 |
11 | ![]() | Anh | 30 |
12 | ![]() | Pháp | 32 |
14 | ![]() | Tây Ban Nha | 28 |
15 | | Tây Ban Nha | 30 |
16 | | Tây Ban Nha | 30 |
17 | | Hà Lan | 22 |
18 | | Australia | 40 |
19 | | Anh | 23 |
20 | | Anh | 20 |
21 | | Tây Ban Nha | 26 |
22 | ![]() | Hà Lan | 23 |
23 | | Argentina | 33 |
24 | ![]() | Bỉ | 24 |
25 | ![]() | Thụy Điển | 35 |
26 | | Hà Lan | 24 |
27 | | Anh | 26 |
29 | | Pháp | 23 |
30 | ![]() | Anh | 30 |
31 | ![]() | 28 | |
32 | ![]() | Bỉ | 30 |
35 | ![]() | Anh | 24 |
36 | ![]() | Mỹ | 24 |
39 | ![]() | Anh | 27 |
40 | ![]() | Hà Lan | 34 |
41 | ![]() | Anh | 24 |
42 | | Phần Lan | 24 |
44 | | Pháp | 26 |
45 | | Anh | 19 |
48 | | Ba Lan | 21 |
50 | | Hà Lan | 21 |
52 | | Anh | 19 |
55 | | Anh | 20 |
56 | | Anh | 19 |
64 | | Anh | 21 |
69 | | Anh | 20 |
71 | | Anh | 20 |
72 | | Anh | 19 |
78 | | Anh | 19 |
79 | | Anh | 18 |
83 | | Anh | 17 |
191 | | Anh | 28 |