Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Dortmund |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Signal-Iduna-Park (Sức chứa: 81365) Thành lập: 1909 HLV: E. Terzic |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 14/03/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs Augsburg
00:30 22/03/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs Hamburger
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
Stuttgart vs B.Dortmund
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs B.Leverkusen
20:30 18/04/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim vs B.Dortmund
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs Freiburg
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
M.gladbach vs B.Dortmund
20:30 09/05/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs Ein.Frankfurt
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen vs B.Dortmund
00:30 08/03/2026 VĐQG Đức
FC Koln 1 - 2 B.Dortmund
00:30 01/03/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund 2 - 3 Bayern Munich
00:45 26/02/2026 Cúp C1 Châu Âu
Atalanta 4 - 1 B.Dortmund
00:30 22/02/2026 VĐQG Đức
Leipzig 2 - 2 B.Dortmund
03:15 18/02/2026 Cúp C1 Châu Âu
B.Dortmund 2 - 0 Atalanta
02:30 14/02/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund 4 - 0 Mainz
21:30 07/02/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg 1 - 2 B.Dortmund
23:30 01/02/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund 3 - 2 Heidenheim
03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
B.Dortmund 0 - 2 Inter Milan
00:30 25/01/2026 VĐQG Đức
Union Berlin 0 - 3 B.Dortmund
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Kobel | Thụy Sỹ | 29 |
| 2 | | Anh | 22 |
| 3 | W. Anton | Đức | 30 |
| 4 | Schlotterbeck | 27 | |
| 5 | Bensebaini | Đức | 31 |
| 6 | S. Ozcan | Đức | 28 |
| 7 | | Anh | 21 |
| 8 | | Đức | 30 |
| 9 | | 30 | |
| 10 | | Đức | 28 |
| 11 | M. Reus | Đức | 37 |
| 14 | | Đức | 23 |
| 15 | Hummels | Đức | 38 |
| 16 | | Bỉ | 20 |
| 17 | | Anh | 21 |
| 19 | J. Brandt | Đức | 30 |
| 20 | | Áo | 38 |
| 21 | | Bồ Đào Nha | 25 |
| 22 | | Đức | 25 |
| 23 | E. Can | Đức | 32 |
| 24 | | Thụy Điển | 35 |
| 25 | N. Süle | Đức | 31 |
| 26 | | Na Uy | 41 |
| 27 | | Đức | 24 |
| 28 | | Argentina | 22 |
| 29 | | Đức | 22 |
| 30 | | Đức | 25 |
| 31 | | Anh | 21 |
| 32 | | Hà Lan | 25 |
| 33 | | Brazil | 24 |
| 35 | | Ba Lan | 39 |
| 36 | | Đức | 25 |
| 37 | C. Campbell | Đức | 26 |
| 38 | | Đức | 20 |
| 39 | | Italia | 26 |
| 40 | | Áo | 31 |
| 42 | | Đức | 22 |
| 43 | | Croatia | 26 |
| 46 | | Ma rốc | 25 |
| 48 | | Đức | 27 |
