Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Barcelona |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | Thành lập: 1899 SVĐ: Nou Camp (Sức chứa: 99787) HLV hiện tại: H. Flick Danh hiệu: 26 La Liga, 5 UEFA Champions League, 30 Copa Del Rey, 17 Super Cup, 5 UEFA Super Cup, 1 Copa Catalunya, 1 Supercopa de Catalunya, 3 FIFA Club World Cup, 1 Audi Cup, 5 Trofeo Joan Gamper, 4 UEFA Cup Winners' Cup
|
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 11/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Newcastle vs Barcelona
22:15 15/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Sevilla
00:45 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Barcelona vs Newcastle
20:00 22/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Rayo Vallecano
22:00 05/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid vs Barcelona
22:00 12/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Espanyol
22:00 19/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Barcelona
22:00 22/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Celta Vigo
22:00 03/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna vs Barcelona
22:00 10/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona vs Real Madrid
03:00 08/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao 0 - 1 Barcelona
03:00 04/03/2026 Cúp Tây Ban Nha
Barcelona 3 - 0 Atletico Madrid
22:15 28/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona 4 - 1 Villarreal
22:15 22/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona 3 - 0 Levante
03:00 17/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 2 - 1 Barcelona
03:00 13/02/2026 Cúp Tây Ban Nha
Atletico Madrid 4 - 0 Barcelona
22:15 07/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona 3 - 0 Mallorca
03:00 04/02/2026 Cúp Tây Ban Nha
Albacete 1 - 2 Barcelona
03:00 01/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 1 - 3 Barcelona
03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Barcelona 4 - 1 Kobenhavn
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Đức | 34 |
| 2 | | Bồ Đào Nha | 32 |
| 3 | Alex Balde | Tây Ban Nha | 23 |
| 4 | R. Araujo | Uruguay | 27 |
| 5 | | Tây Ban Nha | 35 |
| 6 | Gavi | Tây Ban Nha | 22 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 8 | Pedri | Tây Ban Nha | 24 |
| 9 | R. Lewandowski | Ba Lan | 38 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 11 | Raphinha | 30 | |
| 12 | M. Braithwaite | Đan Mạch | 35 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 33 |
| 14 | | Anh | 29 |
| 15 | Christensen | Đan Mạch | 30 |
| 16 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 17 | | Tây Ban Nha | 25 |
| 18 | | Tây Ban Nha | 26 |
| 19 | | Thụy Điển | 19 |
| 20 | | Tây Ban Nha | 25 |
| 21 | F. de Jong | Hà Lan | 29 |
| 22 | | Tây Ban Nha | 25 |
| 23 | J. Kounde | Pháp | 28 |
| 24 | Eric Garcia | Tây Ban Nha | 25 |
| 25 | W. Szczesny | Ba Lan | 36 |
| 26 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 27 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 28 | | Tây Ban Nha | 20 |
| 29 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 31 | | Mỹ | 24 |
| 32 | | Tây Ban Nha | 23 |
| 33 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 34 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 35 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 36 | | Hungary | 22 |
| 39 | | Tây Ban Nha | 21 |
| 40 | | Hungary | 20 |
| 41 | R. Manaj | Albania | 29 |
| 42 | | Tây Ban Nha | 19 |
| 43 | | Tây Ban Nha | 20 |
| 60 | Riqui Puig | Tây Ban Nha | 27 |
| 119 | M. Rashford | Anh | 29 |
| 210 | S. Roberto | Tây Ban Nha | 34 |
