Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Munchen |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Allianz Arena (Sức chứa: 75000) Thành lập: 1900 HLV: T. Tuchel |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 11/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Atalanta vs Bayern Munich
21:30 14/03/2026 VĐQG Đức
B.Leverkusen vs Bayern Munich
03:00 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich vs Atalanta
21:30 21/03/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs Union Berlin
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Bayern Munich
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
St. Pauli vs Bayern Munich
20:30 18/04/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs Stuttgart
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
Mainz vs Bayern Munich
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich vs Heidenheim
20:30 09/05/2026 VĐQG Đức
Wolfsburg vs Bayern Munich
02:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 4 - 1 M.gladbach
00:30 01/03/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund 2 - 3 Bayern Munich
21:30 21/02/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 3 - 2 Ein.Frankfurt
21:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Wer.Bremen 0 - 3 Bayern Munich
02:45 12/02/2026 Cúp Đức
Bayern Munich 2 - 0 Leipzig
23:30 08/02/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 5 - 1 Hoffenheim
00:30 01/02/2026 VĐQG Đức
Hamburger 2 - 2 Bayern Munich
03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSV Eindhoven 1 - 2 Bayern Munich
21:30 24/01/2026 VĐQG Đức
Bayern Munich 1 - 2 Augsburg
03:00 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich 2 - 0 Union Saint-Gilloise
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Neuer | Đức | 40 |
| 2 | Upamecano | Pháp | 28 |
| 3 | Kim Min-Jae | Hàn Quốc | 30 |
| 4 | J. Tah | Đức | 37 |
| 6 | J. Kimmich | Đức | 31 |
| 7 | S. Gnabry | Đức | 31 |
| 8 | | Đức | 31 |
| 9 | Harry Kane | Anh | 33 |
| 10 | | Đức | 21 |
| 11 | | 30 | |
| 13 | Choupo-Moting | 37 | |
| 14 | L. Diaz | Colombia | 29 |
| 15 | Eric Dier | Anh | 32 |
| 17 | | Pháp | 24 |
| 18 | | Israel | 24 |
| 19 | A. Davies | Đức | 26 |
| 20 | | Đức | 20 |
| 21 | | Nhật Bản | 27 |
| 22 | | Bồ Đào Nha | 31 |
| 23 | | Pháp | 27 |
| 24 | | Croatia | 23 |
| 25 | T. Muller | Đức | 37 |
| 26 | Sven Ulreich | Đức | 38 |
| 27 | | Áo | 28 |
| 28 | | Croatia | 23 |
| 30 | | Đức | 17 |
| 33 | L. Mai | Tây Ban Nha | 26 |
| 34 | | Croatia | 22 |
| 35 | | Đức | 30 |
| 36 | | Đức | 26 |
| 37 | | Đức | 27 |
| 38 | R. Gravenberch | Hà Lan | 24 |
| 40 | | Đức | 21 |
| 41 | | Thụy Điển | 19 |
| 42 | | Anh | 23 |
| 43 | | Đức | 26 |
| 44 | | Ma rốc | 20 |
| 45 | | Pháp | 29 |
| 46 | | Đức | 18 |
| 47 | | Bồ Đào Nha | 19 |
| 49 | | Ma rốc | 20 |









