Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Besiktas
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa: 76092)

Thành lập: 1903

HLV: S. Güneş

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Genclerbirligi vs Besiktas

23:00 22/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Kasimpasa

23:00 05/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Besiktas

23:00 12/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Antalyaspor

23:00 19/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Samsunspor vs Besiktas

23:00 26/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Fatih Karagumruk

23:00 03/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Gaziantep B.B vs Besiktas

23:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas vs Trabzonspor

23:00 17/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Rizespor vs Besiktas

00:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 1 Galatasaray

00:30 05/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 4 - 1 Rizespor

20:00 28/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kocaelispor 0 - 1 Besiktas

00:00 23/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 4 - 0 Goztepe

00:00 16/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbul BB 2 - 3 Besiktas

00:00 09/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 2 - 2 Alanyaspor

22:00 05/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

Kocaelispor 1 - 1 Besiktas

00:00 01/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 2 - 1 Konyaspor

00:00 27/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Eyupspor 2 - 2 Besiktas

00:00 20/01/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 1 - 0 Kayserispor

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 38
2 J. Svensson Brazil 38
3 G. Paulista Thổ Nhĩ Kỳ 29
4 O. Bulut Thế Giới 36
5 Tiknaz Brazil 41
6 Hadziahmetovic Thế Giới 38
7 M. Rashica Kosovo 31
8 S. Ucan Áo 38
9 T. Abraham Thế Giới 35
12 C. Bozdogan Thổ Nhĩ Kỳ 29
13 Hutchinson Canada 43
14 F. Uduokhai Thổ Nhĩ Kỳ 30
15 M. Pjanic Thổ Nhĩ Kỳ 34
17 K. Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ 44
18 Joao Mario Thổ Nhĩ Kỳ 36
19 A. Kılıc Colombia 35
20 N. Uysal Thổ Nhĩ Kỳ 33
22 B. Zaynutdinov Thổ Nhĩ Kỳ 39
23 E. Muci Albania 35
24 D. Vida Croatia 37
26 A. Masuaku Thổ Nhĩ Kỳ 30
27 Rafa Thổ Nhĩ Kỳ 35
28 K. Karaman Thổ Nhĩ Kỳ 31
30 E. Destanoglu Nam Mỹ 30
32 Beck Thế Giới 36
33 R. Yılmaz Thổ Nhĩ Kỳ 33
34 M. Gunok Thổ Nhĩ Kỳ 31
39 D. Jurasek Thế Giới 31
43 B. Mensah Hà Lan 40
44 F. Ay Thổ Nhĩ Kỳ 38
46 S. Saatci Thổ Nhĩ Kỳ 33
53 E. Topcu Thổ Nhĩ Kỳ 43
62 B. Vardar Thổ Nhĩ Kỳ 31
68 D. Tıknaz Thế Giới 38
71 J. Onana 30
72 E. Delibas Thế Giới 34
73 C. Ndour Bồ Đào Nha 34
75 T. Bingol Thế Giới 33
77 C. Keles Thổ Nhĩ Kỳ 37
79 E. Terzi Thổ Nhĩ Kỳ 29
83 G. Fernandes Bồ Đào Nha 29
90 S. Kilicsoy Thế Giới 35
91 M. Hekimoglu Slovakia 42
117 C. Immobile Italia 36