Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Birmingham |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: St. Andrew's (Sức chứa: 30009) Thành lập: 1875 HLV: J. Eustace Danh hiệu: 4 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 2 League Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs QPR
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Sheffield Utd
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Derby County vs Birmingham
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Blackburn Rovers
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Ipswich vs Birmingham
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Wrexham
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Birmingham
21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Preston North End
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Bristol City
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Birmingham
22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic 1 - 0 Birmingham
03:00 03/03/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 3 Middlesbrough
02:45 26/02/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall 3 - 0 Birmingham
22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Norwich 1 - 2 Birmingham
19:00 15/02/2026 Cúp FA
Birmingham 1 - 1 Leeds Utd
03:00 11/02/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 0 - 0 West Brom
22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 2 - 1 Leicester City
22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 0 - 2 Birmingham
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 1 - 1 Stoke City
02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Wed. 0 - 2 Birmingham
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Neil Etheridge | Ireland | 39 |
| 2 | | Wales | 38 |
| 3 | | Anh | 38 |
| 4 | | Anh | 48 |
| 5 | | Ireland | 35 |
| 6 | | Ba Lan | 24 |
| 7 | | Anh | 27 |
| 8 | | Hàn Quốc | 38 |
| 9 | | Nhật Bản | 42 |
| 10 | | Anh | 39 |
| 11 | | Anh | 29 |
| 12 | | Anh | 38 |
| 13 | | Hàn Quốc | 29 |
| 14 | | Colombia | 29 |
| 15 | | Anh | 35 |
| 16 | | Anh | 30 |
| 17 | | 24 | |
| 18 | | Hà Lan | 27 |
| 19 | | Anh | 46 |
| 20 | | Anh | 35 |
| 21 | | Anh | 39 |
| 23 | | Tây Ban Nha | 30 |
| 24 | | Nhật Bản | 35 |
| 25 | J. Beadle | Anh | 39 |
| 26 | | Anh | 39 |
| 27 | | Scotland | 37 |
| 28 | | Anh | 34 |
| 29 | | Đan Mạch | 30 |
| 30 | | Anh | 32 |
| 31 | | Ba Lan | 28 |
| 33 | | Đức | 28 |
| 34 | | Croatia | 27 |
| 35 | | Anh | 34 |
| 36 | Deeney | Anh | 38 |
| 37 | | Anh | 27 |
| 39 | | Anh | 44 |
| 40 | | Thế Giới | 44 |
| 41 | | Anh | 27 |
| 42 | | Anh | 29 |
| 44 | | Châu Âu | 36 |
| 45 | | Scotland | 28 |
| 47 | W.Packwood | Mỹ | 33 |
| 48 | | Anh | 30 |
| 49 | | Anh | 30 |
| 50 | | Anh | 24 |
| 61 | R. Woods | Canada | 39 |









