Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The American Express Community(Sức chứa: 31800) Thành lập: 1901 HLV: R. De Zerbi Danh hiệu: League One(2), League Two(1), Community Shield(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland vs Brighton
19:30 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Liverpool
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley vs Brighton
21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham vs Brighton
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Chelsea
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle vs Brighton
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Wolves
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd vs Brighton
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Man Utd
02:30 05/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 1 Arsenal
21:00 01/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 2 - 1 Nottingham Forest
22:00 21/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford 0 - 2 Brighton
03:00 15/02/2026 Cúp FA
Liverpool 3 - 0 Brighton
02:30 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 1 - 0 Brighton
21:00 08/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 1 Crystal Palace
22:00 31/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 1 - 1 Everton
22:00 24/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham 2 - 1 Brighton
03:00 20/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 1 - 1 Bournemouth
23:30 11/01/2026 Cúp FA
Man Utd 1 - 2 Brighton
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Hà Lan | 29 |
| 4 | A. Webster | Anh | 31 |
| 5 | L. Dunk | Anh | 35 |
| 6 | | Hà Lan | 24 |
| 7 | S. March | Anh | 28 |
| 9 | | Anh | 21 |
| 10 | | Pháp | 40 |
| 11 | | 25 | |
| 12 | E. Mwepu | 28 | |
| 13 | | Anh | 27 |
| 14 | | Pháp | 26 |
| 15 | | Ba Lan | 27 |
| 16 | | Ireland | 26 |
| 17 | | 28 | |
| 18 | D. Welbeck | Anh | 36 |
| 19 | | Argentina | 23 |
| 20 | | 22 | |
| 21 | | Hà Lan | 27 |
| 22 | | Nhật Bản | 29 |
| 23 | J. Steele | Anh | 36 |
| 24 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 25 | | Paraguay | 23 |
| 26 | | Thụy Điển | 29 |
| 27 | | Scotland | 27 |
| 29 | | Hà Lan | 26 |
| 30 | | Đức | 33 |
| 33 | | Đan Mạch | 27 |
| 34 | J. Veltman | Hà Lan | 34 |
| 38 | | Anh | 26 |
| 39 | | Latvia | 36 |
| 44 | | Bắc Ireland | 27 |
| 45 | | Anh | 21 |
| 47 | | Anh | 24 |
| 51 | | Anh | 20 |
| 53 | | Anh | 18 |
| 54 | | Anh | 22 |
| 58 | | Anh | 19 |
| 113 | P. Grob | Đức | 35 |









