Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Ashton Gate (Sức chứa: 27000) Thành lập: 1894 HLV: N. Pearson Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Bristol City
21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs West Brom
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Charlton Athletic vs Bristol City
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Sheffield Utd
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
QPR vs Bristol City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Norwich
21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton vs Bristol City
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham vs Bristol City
21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Stoke City
02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh
Leicester City 2 - 0 Bristol City
22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 0 - 2 Coventry
02:45 04/03/2026 Cúp FA
Port Vale 0 - 0 Bristol City
03:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 1 - 2 Watford
02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 1 - 2 Bristol City
19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 0 Bristol City
02:45 18/02/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 2 Wrexham
22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 2 - 3 Bristol City
03:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 0 - 5 Derby County
22:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 0 Sheffield Wed.
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 36 |
| 2 | | Anh | 34 |
| 3 | | Anh | 34 |
| 4 | | Scotland | 34 |
| 5 | | Anh | 28 |
| 6 | | Anh | 35 |
| 7 | | Nhật Bản | 25 |
| 8 | | Anh | 31 |
| 9 | | Pháp | 33 |
| 10 | | Anh | 34 |
| 11 | | Albania | 36 |
| 12 | | Anh | 29 |
| 13 | | Anh | 30 |
| 14 | | Slovenia | 34 |
| 15 | | Anh | 34 |
| 16 | | Anh | 28 |
| 17 | | Anh | 36 |
| 18 | | Anh | 34 |
| 19 | | Anh | 34 |
| 20 | | Anh | 34 |
| 21 | | Brazil | 30 |
| 22 | | Anh | 34 |
| 23 | | Anh | 31 |
| 24 | | Anh | 28 |
| 25 | | Anh | 38 |
| 26 | | Anh | 30 |
| 27 | | Canada | 33 |
| 28 | | Anh | 33 |
| 29 | | Anh | 39 |
| 30 | | Anh | 30 |
| 31 | | Pháp | 25 |
| 32 | | Anh | 36 |
| 33 | | Thế Giới | 33 |
| 34 | | Anh | 27 |
| 35 | | Wales | 29 |
| 36 | | Anh | 29 |
| 38 | | Anh | 23 |
| 40 | | Ai Cập | 27 |
| 43 | | Anh | 26 |
| 44 | | Anh | 30 |









