Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
CFR Cluj
| Thành phố: | Cluj-Napoca |
| Quốc gia: | Rumany |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 10/03/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 2 - 0 Dinamo Bucuresti
01:30 05/03/2026 Cúp Romania
Universitatea Craiova 1 - 1 CFR Cluj
01:00 01/03/2026 VĐQG Romania
Farul Constanta 1 - 2 CFR Cluj
22:59 21/02/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 2 - 1 Petrolul Ploiesti
22:00 16/02/2026 VĐQG Romania
Hermannstadt 0 - 1 CFR Cluj
01:00 11/02/2026 Cúp Romania
CFR Cluj 1 - 1 Rapid Bucuresti
01:00 08/02/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 3 - 2 Universitaea Cluj
22:59 04/02/2026 VĐQG Romania
UTA Arad 0 - 1 CFR Cluj
22:00 30/01/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 4 - 2 FC Metaloglobus
01:00 26/01/2026 VĐQG Romania
Steaua Bucuresti 1 - 4 CFR Cluj
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Lithuania | 36 |
| 2 | | Thế Giới | 36 |
| 3 | | Thế Giới | 29 |
| 4 | | Thế Giới | 36 |
| 6 | | Thế Giới | 29 |
| 7 | | Kosovo | 36 |
| 8 | | Thế Giới | 29 |
| 9 | | Thế Giới | 36 |
| 10 | | Rumany | 28 |
| 11 | | Thế Giới | 36 |
| 13 | | Thế Giới | 36 |
| 15 | | Thế Giới | 36 |
| 17 | | Rumany | 29 |
| 21 | | Rumany | 26 |
| 23 | | Rumany | 29 |
| 25 | | Rumany | 29 |
| 27 | | Rumany | 29 |
| 28 | | Rumany | 29 |
| 29 | | Thế Giới | 33 |
| 32 | | Bosnia-Herzgovina | 29 |
| 33 | | Croatia | 29 |
| 34 | | Rumany | 29 |
| 37 | | Rumany | 29 |
| 40 | | Croatia | 29 |
| 44 | | Slovakia | 33 |
| 45 | | Thế Giới | 29 |
| 73 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 88 | | Rumany | 29 |
| 89 | | Thế Giới | 36 |
| 93 | | Châu Âu | 29 |
| 96 | | Thế Giới | 29 |
Tin CFR Cluj








