Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Charlton Athletic
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The Valley (Sức chứa: 27111)

Thành lập: 1905

HLV: G. Luzon

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh

Middlesbrough vs Charlton Athletic

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd vs Charlton Athletic

21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Norwich

21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Bristol City

21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh

Watford vs Charlton Athletic

21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Preston North End

21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Wed. vs Charlton Athletic

21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Ipswich

21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Hull City

21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh

Swansea City vs Charlton Athletic

22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 0 Birmingham

22:00 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 0 - 1 Wrexham

02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom 1 - 1 Charlton Athletic

22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Southampton 1 - 1 Charlton Athletic

02:45 18/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 3 Portsmouth

02:45 12/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 0 Stoke City

03:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 0 - 0 QPR

19:30 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Leicester City 0 - 2 Charlton Athletic

19:30 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall 4 - 0 Charlton Athletic

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 2 Derby County

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 T. Kaminski Ireland 38
2 K. Ramsay Anh 39
3 M. Gillesphey 29
4 Oshilaja Anh 44
5 L. Jones Anh 38
6 C. Coventry 41
7 T. Campbell Iceland 36
8 L. Berry Pháp 36
9 L. Taylor Ba Lan 33
10 G. Docherty Anh 37
11 M. Leaburn Anh 32
12 A. Diarra Pháp 45
13 D.Phillips Anh 31
14 S. Carey Anh 34
15 C. Coady Anh 44
16 J. Edwards Wales 39
17 A. Bell Anh 38
18 K. Anderson Wales 31
19 L. Chambers Anh 39
20 C. Solly Anh 35
21 M.Fox Wales 33
22 T. Olaofe Anh 33
23 C. Kelman Anh 33
24 M. Godden Anh 32
25 W. Mannion Pháp 35
26 Rankin-Costello Anh 44
27 O. Hernandez 33
28 C. Sichenje Anh 34
29 G.Tucudean Anh 35
30 R. Apter Anh 34
31 M.Kennedy Anh 32
32 R. Burke Anh 33
33 Muldoon Anh 32
36 K.Gough Anh 27
37 I. Fullah Anh 34
40 S.Silva Anh 31
41 H. Knibbs Anh 23
44 H. Clarke Anh 29
45 R. Inniss Anh 31
77 J. Fevrier Anh 36
99 L. Dykes Anh 33
Tin Charlton Athletic