Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | London |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Selhurst Park (Sức chứa: 26309) Thành lập: 1905 HLV: P. Vieira Danh hiệu: Hạng Nhất Anh(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 13/03/2026 Cúp C3 Châu Âu
Crystal Palace vs AEK Larnaca
21:00 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Leeds Utd
00:45 20/03/2026 Cúp C3 Châu Âu
AEK Larnaca vs Crystal Palace
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Newcastle
21:00 18/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs West Ham Utd
21:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Crystal Palace
21:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth vs Crystal Palace
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Everton
21:00 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brentford vs Crystal Palace
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Arsenal
03:00 06/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Tottenham 1 - 3 Crystal Palace
21:00 01/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 2 - 1 Crystal Palace
03:00 27/02/2026 Cúp C3 Châu Âu
Crystal Palace 2 - 0 Zrinjski
21:00 22/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 1 - 0 Wolves
00:45 20/02/2026 Cúp C3 Châu Âu
Zrinjski 1 - 1 Crystal Palace
02:40 12/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 2 - 3 Burnley
21:00 08/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 1 Crystal Palace
21:00 01/02/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 1 Crystal Palace
21:00 25/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 1 - 3 Chelsea
22:00 17/01/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 2 - 1 Crystal Palace
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Anh | 43 |
| 2 | | Colombia | 37 |
| 3 | T. Mitchell | Anh | 27 |
| 4 | | Serbia | 35 |
| 5 | | Đan Mạch | 37 |
| 7 | | 25 | |
| 8 | | Bỉ | 27 |
| 9 | E. Nketiah | Anh | 29 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 24 |
| 11 | | Wales | 24 |
| 12 | | 30 | |
| 13 | Guaita | Tây Ban Nha | 39 |
| 14 | J. Mateta | Pháp | 29 |
| 15 | J. Schlupp | 34 | |
| 16 | J. Andersen | Pháp | 30 |
| 17 | N. Clyne | Anh | 35 |
| 18 | | Nhật Bản | 39 |
| 19 | W. Hughes | Anh | 31 |
| 20 | | Anh | 36 |
| 21 | | Anh | 21 |
| 22 | | Na Uy | 28 |
| 23 | | Pháp | 23 |
| 24 | | Croatia | 41 |
| 25 | B. Chilwell | Anh | 30 |
| 26 | | Mỹ | 26 |
| 27 | | Anh | 27 |
| 28 | C. Doucoure | 26 | |
| 29 | | Pháp | 24 |
| 30 | | Anh | 28 |
| 31 | | Anh | 32 |
| 34 | | Ma rốc | 36 |
| 36 | | Anh | 27 |
| 37 | | Anh | 26 |
| 39 | T. Mitchell | Anh | 27 |
| 41 | | Anh | 22 |
| 42 | | Anh | 22 |
| 43 | | Anh | 26 |
| 44 | | Hà Lan | 30 |
| 45 | | Ireland | 23 |
| 46 | | Ireland | 21 |
| 48 | L. Plange | Anh | 32 |
| 49 | | Anh | 23 |
| 51 | | Anh | 22 |
| 52 | | Anh | 21 |
| 53 | | Anh | 23 |
| 55 | | Ireland | 21 |
| 58 | | Anh | 20 |
| 59 | | 20 | |
| 60 | | Anh | 19 |
| 61 | | Anh | 22 |
| 63 | | Anh | 21 |
| 64 | | Anh | 21 |
| 72 | | Anh | 18 |
| 73 | | Anh | 18 |
| 86 | | Anh | 17 |









