Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Moscow |
| Quốc gia: | Nga |
| Thông tin khác: | SVĐ: Arena Khimki (sức chứa: 18636) Thành lập: 1911 HLV: L. Slutsky |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 14/03/2026 VĐQG Nga
Baltika vs CSKA Moscow
19:00 21/03/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow vs Dyn. Makhachkala
21:00 04/04/2026 VĐQG Nga
Akron Togliatti vs CSKA Moscow
21:00 11/04/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow vs FK Sochi
23:30 08/03/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow 1 - 4 Din. Moscow
00:45 05/03/2026 Cúp Nga
CSKA Moscow 3 - 1 Krasnodar
22:59 01/03/2026 VĐQG Nga
Akhmat Groznyi 1 - 0 CSKA Moscow
20:00 21/02/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 3 - 2 Lok. Moscow
20:00 18/02/2026 Giao Hữu CLB
Rostov 1 - 3 CSKA Moscow
14:00 10/02/2026 Giao Hữu CLB
Zenit 2 - 2 CSKA Moscow
23:15 03/02/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 2 - 2 Krasnodar
20:00 25/01/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 3 - 4 Dinamo Samarkand
20:00 22/01/2026 Giao Hữu CLB
Akron Togliatti 1 - 3 CSKA Moscow
22:59 07/12/2025 VĐQG Nga
Krasnodar 3 - 2 CSKA Moscow
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Nga | 40 |
| 2 | | Brazil | 36 |
| 3 | | Thụy Điển | 40 |
| 4 | | Nga | 47 |
| 5 | | Thế Giới | 36 |
| 6 | | Nga | 44 |
| 7 | | Serbia | 39 |
| 8 | | Nga | 37 |
| 9 | | Thế Giới | 34 |
| 10 | A. Sobolev | Nga | 29 |
| 11 | | Nga | 37 |
| 14 | | Nga | 40 |
| 15 | | Nga | 31 |
| 17 | | Thế Giới | 28 |
| 18 | | 34 | |
| 19 | | Nga | 37 |
| 22 | | Thụy Điển | 38 |
| 23 | | Brazil | 33 |
| 24 | | Nga | 44 |
| 29 | | Nga | 36 |
| 31 | | Bulgary | 34 |
| 35 | | Nga | 40 |
| 42 | | Nga | 35 |
| 45 | | Nga | 41 |
| 50 | | Nga | 30 |
| 63 | | Thế Giới | 34 |
| 66 | | Nga | 30 |
| 72 | | Phần Lan | 39 |
| 75 | | Nga | 33 |
| 77 | | Israel | 38 |
| 80 | | Nga | 28 |
| 98 | | Nga | 36 |









