Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Derby County
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: iPro (Sức chứa: 33597)

Thành lập: 1884

HLV: P. Clement

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Derby County

21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Birmingham

21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh

Coventry vs Derby County

21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Stoke City

21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh

Southampton vs Derby County

21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Oxford Utd

21:00 21/04/2026 Hạng Nhất Anh

Norwich vs Derby County

21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh

QPR vs Derby County

21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County vs Sheffield Utd

02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh

Millwall 1 - 0 Derby County

22:00 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 2 - 1 Sheffield Wed.

19:30 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 3 - 1 Blackburn Rovers

02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 4 - 2 Derby County

22:00 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Watford 2 - 0 Derby County

22:00 14/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 2 - 0 Swansea City

19:30 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 1 - 2 Ipswich

03:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Bristol City 0 - 5 Derby County

03:00 24/01/2026 Hạng Nhất Anh

Derby County 1 - 1 West Brom

02:45 21/01/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic 1 - 2 Derby County

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Zetterstrom Thụy Điển 27
2 D. Murkin Anh 33
3 C. Forsyth Scotland 37
4 D. Batth Anh 24
5 M. Clarke Anh 28
6 S. Langas Na Uy 44
7 P. Agyemang Slovakia 29
8 B. Osborn Anh 38
9 C. Morris Anh 45
10 R. Brewster Anh 32
11 Blackett-Taylor Scotland 35
12 N. Phillips Anh 39
13 R. Luthra Anh 40
14 A. Weimann Áo 29
15 L. Salvesen Na Uy 44
16 L. Thompson Scotland 36
17 K. Goudmijn Anh 32
18 D. Ozoh Anh 31
19 S. Szmodics Ireland 38
20 C. Elder Anh 25
21 J. Rooney Anh 34
22 M. Johnston Anh 35
23 J. Ward Anh 34
24 R. Nyambe Anh 29
25 B. Brereton Anh 27
26 L. Buchanan Anh 32
27 L. Travis Anh 25
28 D. Sanderson Scotland 35
30 K. Oduroh Anh 25
31 J. Vickers Anh 32
32 E. Adams Anh 41
35 C. Nelson Anh 25
36 F. Ebosele Anh 42
37 O. Eames Anh 23
38 C. Agbawodikeizu Anh 19
39 D. Brown Anh 29
42 B. Clark Anh 23
48 L. Wheeldon Anh 20