Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ein.Frankfurt
Thành phố: Frankfurt am Main
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Commerzbank-Arena (Sức chứa: 52300)

Thành lập: 1899

HLV: O. Glasner

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:30 14/03/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Heidenheim

21:30 22/03/2026 VĐQG Đức

Mainz vs Ein.Frankfurt

20:30 04/04/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs FC Koln

20:30 11/04/2026 VĐQG Đức

Wolfsburg vs Ein.Frankfurt

20:30 18/04/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Leipzig

20:30 25/04/2026 VĐQG Đức

Augsburg vs Ein.Frankfurt

20:30 02/05/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Hamburger

20:30 09/05/2026 VĐQG Đức

B.Dortmund vs Ein.Frankfurt

20:30 16/05/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt vs Stuttgart

21:30 08/03/2026 VĐQG Đức

St. Pauli 0 - 0 Ein.Frankfurt

23:30 01/03/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 2 - 0 Freiburg

21:30 21/02/2026 VĐQG Đức

Bayern Munich 3 - 2 Ein.Frankfurt

21:30 14/02/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 3 - 0 M.gladbach

02:30 07/02/2026 VĐQG Đức

Union Berlin 1 - 1 Ein.Frankfurt

21:30 31/01/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 1 - 3 B.Leverkusen

03:00 29/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Ein.Frankfurt 0 - 2 Tottenham

21:30 24/01/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 1 - 3 Hoffenheim

00:45 22/01/2026 Cúp C1 Châu Âu

Karabakh Agdam 3 - 2 Ein.Frankfurt

02:30 17/01/2026 VĐQG Đức

Wer.Bremen 3 - 3 Ein.Frankfurt

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 K. Trapp Đức 36
2 E. Baum Đức 21
3 A. Theate Bỉ 26
4 R. Koch Đức 29
5 A. Amenda Thụy Sỹ 26
6 O. Højlund Áo 39
7 A. Knauff Ai Cập 29
8 F. Chaïbi Algeria 29
9 J. Burkardt Đức 25
10 F. Kostic Séc 34
11 Y. Ebnoutalib Đức 25
13 R. Kristensen Đan Mạch 29
15 E. Skhiri Tunisia 30
16 H. Larsson Thụy Điển 29
17 E. Wahi Pháp 36
18 M. Dahoud 30
19 J. Bahoya Pháp 28
20 R. Doan Nhật Bản 21
21 N. Brown Đức 34
22 T. Chandler Tây Ban Nha 22
23 M. Zetterer Đức 27
24 Aurelio Buta Bồ Đào Nha 29
25 A. Kalimuendo Hà Lan 28
26 K. Kosugi Pháp 24
27 M. Gotze Thụy Điển 34
29 A. Amaimouni Đan Mạch 26
30 M. Batshuayi Bỉ 30
31 L. Arrhov Đức 29
32 J. Ngankam Đức 26
33 J. Grahl Italia 27
34 N. Collins Đức 24
35 Tuta Brazil 27
36 A. Knauff Mỹ 24
39 G. Paciencia Bồ Đào Nha 32
40 Kaua Santos Brazil 23
42 C. Uzun Thổ Nhĩ Kỳ 21
Tin Ein.Frankfurt