Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Elche |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Manuel Martínez Valero (Sức chứa: 36017) Thành lập: 1923 HLV: Fran Escriba Danh hiệu: 2 Segunda Division |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 15/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid vs Elche
20:00 21/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche vs Mallorca
22:00 05/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano vs Elche
22:00 12/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche vs Valencia
22:00 19/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Oviedo vs Elche
22:00 22/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche vs Atletico Madrid
22:00 03/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Celta Vigo vs Elche
22:00 10/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche vs Alaves
22:00 13/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Betis vs Elche
22:00 17/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche vs Getafe
20:00 08/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 2 - 1 Elche
20:00 01/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 2 - 2 Espanyol
03:00 21/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao 2 - 1 Elche
03:00 14/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 0 - 0 Osasuna
03:00 08/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad 3 - 1 Elche
03:00 01/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 1 - 3 Barcelona
03:00 24/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Levante 3 - 2 Elche
03:00 20/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 2 - 2 Sevilla
03:00 15/01/2026 Cúp Tây Ban Nha
Real Betis 2 - 1 Elche
03:00 11/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia 1 - 1 Elche
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Tây Ban Nha | 34 |
| 2 | | Argentina | 27 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 36 |
| 4 | | Tây Ban Nha | 39 |
| 5 | | Argentina | 21 |
| 6 | P. Bigas | Tây Ban Nha | 36 |
| 7 | | Tây Ban Nha | 37 |
| 8 | Marc Aguado | Tây Ban Nha | 38 |
| 9 | | Bồ Đào Nha | 30 |
| 10 | | Tây Ban Nha | 43 |
| 11 | | 36 | |
| 12 | Jose Salinas | Bồ Đào Nha | 27 |
| 13 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 14 | | Tây Ban Nha | 30 |
| 15 | A. Nunez | Tây Ban Nha | 27 |
| 16 | Martim Neto | Tây Ban Nha | 37 |
| 17 | | Tây Ban Nha | 37 |
| 18 | | Pháp | 35 |
| 19 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 20 | | Uruguay | 22 |
| 21 | Leo Petrot | Tây Ban Nha | 33 |
| 22 | | Argentina | 26 |
| 23 | Victor Chust | Tây Ban Nha | 34 |
| 24 | Pol Lirola | Tây Ban Nha | 29 |
| 25 | | Colombia | 34 |
| 26 | | Tây Ban Nha | 26 |
| 28 | | Thế Giới | 36 |
| 29 | Diego Bri | Rumany | 42 |
| 30 | | Tây Ban Nha | 39 |
| 31 | | Andorra | 43 |
| 32 | | Ma rốc | 32 |
| 33 | | Tây Ban Nha | 33 |
| 34 | | Argentina | 33 |
| 35 | | Tây Ban Nha | 31 |
| 36 | | Tây Ban Nha | 31 |
| 37 | | 32 | |
| 39 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 42 | | Tây Ban Nha | 21 |
| 45 | | Tây Ban Nha | 24 |
| 60 | | Tây Ban Nha | 38 |









