Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Aue |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 14/03/2026 Hạng 3 Đức
Essen vs Erzgebirge Aue
19:00 21/03/2026 Hạng 3 Đức
Waldhof Man. vs Erzgebirge Aue
19:00 04/04/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue vs Hoffenheim II
19:00 08/04/2026 Hạng 3 Đức
Jahn Regensburg vs Erzgebirge Aue
19:00 11/04/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue vs Verl
19:00 18/04/2026 Hạng 3 Đức
Stuttgart II vs Erzgebirge Aue
19:00 25/04/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue vs Wehen
19:00 02/05/2026 Hạng 3 Đức
Ingolstadt vs Erzgebirge Aue
19:00 09/05/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue vs Duisburg
19:00 16/05/2026 Hạng 3 Đức
Schweinfurt vs Erzgebirge Aue
20:00 07/03/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue 1 - 3 A.Aachen
01:00 04/03/2026 Hạng 3 Đức
Munchen 1860 2 - 1 Erzgebirge Aue
20:00 28/02/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue 1 - 3 Osnabruck
22:30 22/02/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue 1 - 2 E.Cottbus
01:00 14/02/2026 Hạng 3 Đức
Vik.Koln 2 - 2 Erzgebirge Aue
20:00 07/02/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue 0 - 0 Saarbrucken
01:00 31/01/2026 Hạng 3 Đức
Havelse 3 - 1 Erzgebirge Aue
20:00 24/01/2026 Hạng 3 Đức
Erzgebirge Aue 0 - 3 SSV Ulm
20:00 17/01/2026 Hạng 3 Đức
Hansa Rostock 2 - 1 Erzgebirge Aue
00:30 06/01/2026 Giao Hữu CLB
Erzgebirge Aue 1 - 2 Union Berlin
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Mannel | Đức | 38 |
| 2 | | Đan Mạch | 34 |
| 3 | D. Carlson | Estonia | 33 |
| 4 | T.Paulus | Đức | 44 |
| 5 | C. Fandrich | Slovakia | 41 |
| 6 | F. Ballas | Đức | 36 |
| 7 | Hochscheidt | Hà Lan | 37 |
| 8 | T. Baumgart | Croatia | 34 |
| 9 | A. Jonjic | Đức | 45 |
| 10 | D. Nazarov | Đức | 44 |
| 11 | F. Kruger | Lithuania | 36 |
| 12 | | Đức | 34 |
| 13 | E. Majetschak | Đức | 40 |
| 14 | Zulechner | Đức | 42 |
| 15 | D. Kempe | Đức | 45 |
| 16 | Majetschak | Đức | 38 |
| 17 | | Đức | 31 |
| 18 | S. Messeguem | Đức | 46 |
| 19 | Henri Anier | Estonia | 36 |
| 20 | C. Rizzuto | Đức | 33 |
| 21 | M. Cacutalua | Đức | 37 |
| 22 | B. Gueye | Đức | 35 |
| 23 | | Đức | 31 |
| 24 | J. Strauß | Đức | 34 |
| 25 | P. Klewin | Đức | 46 |
| 26 | S. Gonther | 39 | |
| 27 | S. Hartel | Đức | 33 |
| 29 | | Đức | 28 |
| 30 | S. Schreck | Pháp | 34 |
| 31 | B. Zolinski | Đức | 34 |
| 32 | I.Lopez | Tây Ban Nha | 38 |
