Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Dusseldorf |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Merkur Spiel-Arena(Sức chứa: 54500) Thành lập: 1895 HLV: U. Rösler |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf vs Hertha Berlin
18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern vs Fort.Dusseldorf
18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf vs Holstein Kiel
18:30 18/04/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg vs Fort.Dusseldorf
18:30 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf vs Dynamo Dresden
18:30 02/05/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 vs Fort.Dusseldorf
18:30 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf vs Elversberg
18:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Greuther Furth vs Fort.Dusseldorf
19:00 07/03/2026 Hạng 2 Đức
Nurnberg 0 - 1 Fort.Dusseldorf
00:30 28/02/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 2 - 1 Bochum
19:00 21/02/2026 Hạng 2 Đức
Darmstadt 2 - 1 Fort.Dusseldorf
00:30 14/02/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 0 - 0 Preussen Munster
19:30 08/02/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 1 - 1 Fort.Dusseldorf
19:30 01/02/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 2 - 1 Paderborn 07
19:00 24/01/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 2 - 1 Fort.Dusseldorf
00:30 17/01/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 1 - 0 A.Bielefeld
20:00 10/01/2026 Giao Hữu CLB
Slovan Liberec 1 - 3 Fort.Dusseldorf
19:00 20/12/2025 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 2 - 1 Greuther Furth
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Đức | 42 |
| 2 | | Nhật Bản | 28 |
| 3 | A. Hoffmann | Đức | 33 |
| 4 | | Nhật Bản | 31 |
| 5 | | Đức | 33 |
| 6 | | Pháp | 36 |
| 7 | | Thụy Điển | 36 |
| 8 | | Iceland | 28 |
| 9 | | Áo | 29 |
| 10 | | Hà Lan | 33 |
| 11 | | Đức | 32 |
| 12 | | Iceland | 27 |
| 13 | A. Bodzek | Đức | 41 |
| 14 | K. Baah | Brazil | 25 |
| 15 | | Đức | 32 |
| 16 | | Rumany | 30 |
| 18 | | Đức | 25 |
| 19 | E. Iyoha | Croatia | 36 |
| 20 | | Đức | 27 |
| 21 | | Đức | 25 |
| 22 | | Đức | 33 |
| 23 | Appelkamp | Đức | 31 |
| 24 | | Ba Lan | 28 |
| 25 | Zimmermann | Azerbaijan | 34 |
| 26 | D. Contento | Đức | 36 |
| 27 | | Ba Lan | 30 |
| 28 | Hennings | Đức | 39 |
| 29 | | Hà Lan | 36 |
| 30 | | Hà Lan | 38 |
| 31 | M. Sobottka | Đức | 32 |
| 32 | L. Krajnc | Đức | 31 |
| 33 | Kastenmeier | Nhật Bản | 29 |
| 34 | | Pháp | 27 |
| 36 | | Áo | 27 |
| 37 | Tekpetey | 29 | |
| 38 | T. Wiesner | Đức | 30 |
| 39 | | Đức | 29 |
| 41 | | Nhật Bản | 25 |
| 41 | | Nhật Bản | 25 |
| 44 | M. Mansfeld | Đức | 32 |
| 45 | | Đức | 20 |
| 46 | | Đức | 21 |
| 46 | | Đức | 30 |
