Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Freiburg im Breisgau |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Schwarzwald-Stadion(Sức chứa: 25000) Thành lập: 1904 HLV: C. Streich |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
03:00 13/03/2026 Cúp C2 Châu Âu
Racing Genk vs Freiburg
23:30 15/03/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Union Berlin
00:45 20/03/2026 Cúp C2 Châu Âu
Freiburg vs Racing Genk
23:30 22/03/2026 VĐQG Đức
St. Pauli vs Freiburg
20:30 04/04/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Bayern Munich
20:30 11/04/2026 VĐQG Đức
Mainz vs Freiburg
20:30 18/04/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Heidenheim
20:30 25/04/2026 VĐQG Đức
B.Dortmund vs Freiburg
20:30 02/05/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Wolfsburg
20:30 16/05/2026 VĐQG Đức
Freiburg vs Leipzig
21:30 07/03/2026 VĐQG Đức
Freiburg 3 - 3 B.Leverkusen
23:30 01/03/2026 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 2 - 0 Freiburg
21:30 22/02/2026 VĐQG Đức
Freiburg 2 - 1 M.gladbach
21:30 14/02/2026 VĐQG Đức
Hoffenheim 3 - 0 Freiburg
02:45 11/02/2026 Cúp Đức
Hertha Berlin 0 - 0 Freiburg
21:30 07/02/2026 VĐQG Đức
Freiburg 1 - 0 Wer.Bremen
21:30 01/02/2026 VĐQG Đức
Stuttgart 1 - 0 Freiburg
03:00 30/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Lille 1 - 0 Freiburg
23:30 25/01/2026 VĐQG Đức
Freiburg 2 - 1 FC Koln
00:45 23/01/2026 Cúp C2 Châu Âu
Freiburg 1 - 0 Maccabi TA
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Đức | 33 |
| 2 | | Bỉ | 24 |
| 3 | P. Lienhart | Áo | 30 |
| 4 | | Đức | 25 |
| 5 | | Pháp | 35 |
| 6 | | Đức | 32 |
| 7 | | Đức | 25 |
| 8 | | Pháp | 31 |
| 9 | L. Holer | Đức | 32 |
| 11 | D. Kyereh | Đức | 40 |
| 14 | | Nhật Bản | 29 |
| 16 | Y. Ravet | Đan Mạch | 31 |
| 17 | L. Kubler | Pháp | 36 |
| 18 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 19 | | Đức | 25 |
| 20 | | Đức | 29 |
| 21 | F. Müller | Đức | 29 |
| 22 | | Hungary | 29 |
| 23 | | Kosovo | 33 |
| 24 | | Đức | 27 |
| 25 | | Đức | 32 |
| 26 | | Đức | 33 |
| 27 | N. Hofler | Đức | 36 |
| 28 | M. Ginter | Đức | 32 |
| 29 | | Đức | 27 |
| 30 | C. Gunter | Đức | 33 |
| 31 | | Đức | 29 |
| 32 | V. Grifo | Đức | 33 |
| 33 | | Pháp | 25 |
| 34 | | Đức | 27 |
| 35 | | Đức | 29 |
| 37 | | Đức | 25 |
| 37 | | Đức | 25 |
| 38 | M. Gregoritsch | Áo | 32 |
| 40 | N. Thiede | Đức | 27 |
| 42 | | Nhật Bản | 28 |
| 43 | | Thụy Sỹ | 21 |
| 44 | | Đức | 31 |
| 54 | | Đức | 22 |
| 58 | | Đức | 23 |









