Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695) Thành lập: 1905 HLV: H. Hamzaoğlu |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:45 11/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Galatasaray vs Liverpool
23:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Istanbul BB
03:00 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Liverpool vs Galatasaray
23:00 22/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Goztepe vs Galatasaray
23:00 05/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor vs Galatasaray
23:00 12/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Kocaelispor
23:00 19/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Genclerbirligi vs Galatasaray
23:00 26/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Fenerbahce
23:00 03/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor vs Galatasaray
23:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray vs Antalyaspor
00:00 08/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 0 - 1 Galatasaray
00:30 04/03/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor 1 - 2 Galatasaray
00:00 01/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 3 - 1 Alanyaspor
03:00 26/02/2026 Cúp C1 Châu Âu
Juventus 3 - 0 Galatasaray
00:00 22/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 2 - 0 Galatasaray
00:45 18/02/2026 Cúp C1 Châu Âu
Galatasaray 5 - 2 Juventus
00:00 14/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 5 - 1 Eyupspor
21:00 08/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Rizespor 0 - 3 Galatasaray
00:30 05/02/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 3 - 1 Istanbulspor AS
00:00 02/02/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 4 - 0 Kayserispor
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Brazil | 30 |
| 2 | Dubois | Pháp | 32 |
| 3 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 4 | | 44 | |
| 5 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 45 |
| 6 | D. Sanchez | Colombia | 30 |
| 7 | | Hungary | 38 |
| 8 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 9 | M. Icardi | Argentina | 33 |
| 10 | | Đức | 29 |
| 11 | | Brazil | 43 |
| 12 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 13 | | Brazil | 34 |
| 14 | W. Zaha | Anh | 34 |
| 15 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 42 |
| 16 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 17 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 18 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 43 |
| 19 | G. Guvenc | Bắc Macedonia | 43 |
| 20 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 21 | | 41 | |
| 22 | H. Ziyech | Hà Lan | 30 |
| 23 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 24 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 25 | | Bỉ | 33 |
| 26 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 27 | | 32 | |
| 28 | | Đức | 34 |
| 29 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 30 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 31 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 33 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 34 | L. Torreira | Nhật Bản | 40 |
| 35 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 40 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 41 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
| 42 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 45 | V. Osimhen | 28 | |
| 53 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 54 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 55 | | Nhật Bản | 40 |
| 65 | D. San | Hà Lan | 36 |
| 66 | | 27 | |
| 77 | | Hà Lan | 27 |
| 81 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
| 88 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 90 | | Pháp | 38 |
| 91 | | Tây Ban Nha | 34 |
| 93 | | Pháp | 37 |
| 94 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 95 | Carlos Vinícius | Brazil | 31 |
| 97 | | Đan Mạch | 29 |
| 99 | | 29 |









