Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Girona |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadi Municipal de Montilivi (Sức chứa: 9282) Thành lập: 1930 HLV: Pablo Machin |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 14/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Athletic Bilbao
00:30 22/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna vs Girona
22:00 05/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Villarreal
22:00 12/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid vs Girona
22:00 19/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia vs Girona
22:00 22/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Real Betis
22:00 03/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Mallorca
22:00 10/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Rayo Vallecano vs Girona
22:00 13/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona vs Real Sociedad
22:00 17/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid vs Girona
22:15 07/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Levante 1 - 1 Girona
03:00 02/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 2 Celta Vigo
03:00 24/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Alaves 2 - 2 Girona
03:00 17/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 2 - 1 Barcelona
22:15 08/02/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 1 - 1 Girona
20:00 31/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Oviedo 1 - 0 Girona
03:00 27/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 1 Getafe
03:00 17/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Espanyol 0 - 2 Girona
00:30 11/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Girona 1 - 0 Osasuna
00:30 05/01/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca 1 - 2 Girona
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Croatia | 38 |
| 2 | | Colombia | 37 |
| 3 | | Tây Ban Nha | 34 |
| 4 | | Hàn Quốc | 29 |
| 5 | David Lopez | Tây Ban Nha | 37 |
| 6 | Van de Beek | Hà Lan | 29 |
| 7 | C. Stuani | Uruguay | 40 |
| 8 | | Tây Ban Nha | 26 |
| 9 | | Thế Giới | 41 |
| 10 | | Colombia | 35 |
| 11 | | Pháp | 27 |
| 12 | | Brazil | 31 |
| 13 | | Albania | 31 |
| 14 | | Argentina | 34 |
| 15 | | Ukraina | 35 |
| 16 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 17 | | Tây Ban Nha | 26 |
| 18 | | Ma rốc | 35 |
| 19 | | Ukraina | 27 |
| 20 | | Bỉ | 25 |
| 21 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 22 | | Đức | 39 |
| 23 | Ivan Martin | Tây Ban Nha | 27 |
| 24 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 25 | | Ukraina | 29 |
| 27 | | Tây Ban Nha | 31 |
| 28 | | Tây Ban Nha | 28 |
| 29 | | Tây Ban Nha | 27 |
| 30 | | Ukraina | 28 |
| 31 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 32 | | 28 | |
| 33 | | 30 | |
| 34 | | Venezuela | 20 |
| 35 | | 26 | |
| 42 | | Tây Ban Nha | 22 |
| 200 | Muniesa | Tây Ban Nha | 34 |









