Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
Hà Lan Nữ
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 14/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ vs Pháp Nữ
17:59 18/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Pháp Nữ vs Hà Lan Nữ
02:45 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ 2 - 1 Ireland Nữ
00:00 04/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ba Lan Nữ 2 - 2 Hà Lan Nữ
02:45 03/12/2025 Giao Hữu BD Nữ
Hà Lan Nữ 5 - 0 Hàn Quốc Nữ
02:45 29/11/2025 Giao Hữu BD Nữ
B.D.Nha Nữ 1 - 2 Hà Lan Nữ
02:45 29/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Hà Lan Nữ 1 - 0 Canada Nữ
22:59 24/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Ba Lan Nữ 0 - 0 Hà Lan Nữ
02:00 14/07/2025 Nữ Châu Âu
Hà Lan Nữ 2 - 5 Pháp Nữ
22:59 09/07/2025 Nữ Châu Âu
Anh Nữ 4 - 0 Hà Lan Nữ
22:59 05/07/2025 Nữ Châu Âu
Wales Nữ 0 - 3 Hà Lan Nữ
01:00 27/06/2025 Giao Hữu BD Nữ
Hà Lan Nữ 2 - 1 Phần Lan Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Hà Lan | 41 |
| 2 | | Hà Lan | 38 |
| 3 | | Nhật Bản | 38 |
| 4 | | Hà Lan | 39 |
| 5 | | Hà Lan | 40 |
| 6 | | Hà Lan | 37 |
| 7 | | Hà Lan | 35 |
| 8 | | Hà Lan | 37 |
| 9 | | Hà Lan | 36 |
| 10 | | Hà Lan | 36 |
| 11 | | Hà Lan | 35 |
| 12 | | Hà Lan | 45 |
| 13 | | Hà Lan | 31 |
| 14 | | Hà Lan | 35 |
| 15 | | Hà Lan | 36 |
| 16 | | Hà Lan | 36 |
| 17 | | Hà Lan | 34 |
| 18 | | Hà Lan | 36 |
| 19 | | Hà Lan | 41 |
| 20 | | Hà Lan | 29 |
| 21 | | Hà Lan | 35 |
| 22 | | Hà Lan | 34 |
| 23 | | Hà Lan | 37 |
Tin Hà Lan Nữ
