Chi tiết câu lạc bộ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Berlin |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Olympiastadion Berlin (Sức chứa: 77116) Thành lập: 1892 HLV: S. Schwarz |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:30 15/03/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin vs Bochum
18:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf vs Hertha Berlin
18:30 04/04/2026 Hạng 2 Đức
Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
18:30 11/04/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin vs Kaiserslautern
18:30 18/04/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin
18:30 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin vs Holstein Kiel
18:30 02/05/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg vs Hertha Berlin
18:30 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin vs Greuther Furth
18:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld vs Hertha Berlin
19:30 08/03/2026 Hạng 2 Đức
Preussen Munster 1 - 2 Hertha Berlin
19:30 01/03/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 2 - 1 Nurnberg
19:30 22/02/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 5 - 2 Hertha Berlin
19:00 14/02/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 2 - 3 Hannover 96
02:45 11/02/2026 Cúp Đức
Hertha Berlin 0 - 0 Freiburg
19:00 07/02/2026 Hạng 2 Đức
Elversberg 0 - 3 Hertha Berlin
19:30 01/02/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 2 - 2 Darmstadt
19:00 24/01/2026 Hạng 2 Đức
Karlsruher 2 - 2 Hertha Berlin
02:30 18/01/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 0 - 0 Schalke 04
22:30 09/01/2026 Giao Hữu CLB
Hertha Berlin 2 - 3 Standard Liege
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | | Đan Mạch | 27 |
| 2 | | Đức | 40 |
| 3 | A. Rogel | Uruguay | 29 |
| 4 | | Bỉ | 36 |
| 5 | | Hy Lạp | 29 |
| 6 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 7 | Niederlechner | Đức | 36 |
| 8 | | Đức | 29 |
| 9 | | Bosnia-Herzgovina | 26 |
| 10 | | Pháp | 27 |
| 11 | | Pháp | 29 |
| 12 | | Đức | 27 |
| 13 | L. Klunter | Đức | 30 |
| 14 | | Đức | 27 |
| 15 | | Pháp | 38 |
| 16 | J. Kenny | Đức | 29 |
| 17 | | Đức | 29 |
| 18 | | Pháp | 29 |
| 19 | | Montenegro | 37 |
| 20 | | Hungary | 31 |
| 21 | M. Plattenhardt | Đức | 34 |
| 22 | | Đức | 42 |
| 23 | | Đức | 29 |
| 24 | | Iceland | 27 |
| 26 | | Algeria | 31 |
| 27 | | Hungary | 23 |
| 28 | S. Khedira | Đức | 39 |
| 30 | | Hàn Quốc | 27 |
| 31 | | Đức | 24 |
| 33 | | Ba Lan | 27 |
| 34 | | Anh | 31 |
| 35 | | Đức | 27 |
| 36 | | Đức | 27 |
| 37 | | Ba Lan | 24 |
| 38 | | Đức | 22 |
| 39 | | Đức | 25 |
| 40 | | 27 | |
| 41 | | Đức | 29 |
| 42 | | Hà Lan | 28 |
| 44 | | Đức | 24 |
| 50 | N. Stark | Đức | 31 |
| 70 | A. Esswein | Đức | 36 |
| 71 | M. Leckie | Thế Giới | 35 |
| 80 | Kalou | 41 |









