Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hull City
Thành phố: Kingston upon Hull
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: The MKM (Sức chứa: 25504)

Thành lập: 1904

HLV: A. Dawson

Danh hiệu: 1 League One

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh

West Brom vs Hull City

21:00 21/03/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Sheffield Wed.

21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh

Oxford Utd vs Hull City

21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Coventry

21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Hull City

21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Birmingham

21:00 22/04/2026 Hạng Nhất Anh

Leicester City vs Hull City

21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh

Charlton Athletic vs Hull City

21:00 02/05/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City vs Norwich

02:45 11/03/2026 Hạng Nhất Anh

Wrexham 1 - 2 Hull City

19:30 07/03/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 3 Millwall

02:45 04/03/2026 Hạng Nhất Anh

Ipswich 1 - 0 Hull City

19:30 28/02/2026 Hạng Nhất Anh

Portsmouth 0 - 1 Hull City

02:45 25/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 4 - 2 Derby County

19:30 21/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 1 - 3 QPR

02:45 14/02/2026 Cúp FA

Hull City 0 - 4 Chelsea

22:00 07/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 2 - 3 Bristol City

02:45 04/02/2026 Hạng Nhất Anh

Hull City 0 - 0 Watford

22:00 31/01/2026 Hạng Nhất Anh

Blackburn Rovers 0 - 1 Hull City

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 I. Pandur Croatia 44
2 L. Coyle Anh 42
3 R. Giles Anh 43
4 C. Hughes Anh 42
5 J. Lundstram Wales 37
6 S. Ajayi Anh 41
7 L. Millar Thổ Nhĩ Kỳ 31
8 M. Mehlem Đức 36
9 O. McBurnie Scotland 27
10 M. Belloumi Thổ Nhĩ Kỳ 39
11 D. Akintola Ireland 34
12 D. Phillips Italia 33
13 Y. Hirakawa Nhật Bản 42
14 H. Vaughan Anh 37
15 J. Egan Anh 30
16 M. Jacob Anh 37
17 R. Allsop Anh 39
18 C. Drameh Croatia 41
19 J. Ndala Colombia 27
20 A. Hadziahmetovic Bosnia-Herzgovina 38
21 J. Gelhardt Anh 43
22 K. Joseph Anh 51
23 A. Famewo Anh 37
24 D. Gyabi Anh 28
25 M. Crooks Ecuador 24
26 K. Dowell Scotland 32
27 R. Slater Anh 39
28 K. Joseph Scotland 41
29 M. Jacob Ireland 40
30 J. Gelhardt Anh 28
31 A. Racioppi Thụy Sỹ 28
32 T. Lo-Tutala Ai Cập 39
33 M. Belloumi Algeria 40
34 N. Amrabat Ma rốc 39
35 X. Simons Anh 30
36 L. Koumas Scotland 41
37 P. McNair Anh 29
39 E. Destan Anh 26
40 Evandro Thế Giới 31
44 A. Kamara Ireland 29
45 K. Palmer 33
47 A. Zaroury Ma rốc 25
48 M. Burstow Anh 24
49 V. Covil Mỹ 23
50 A. Ömür Thổ Nhĩ Kỳ 27
58 C. McCarthy Anh 23